Cremonese - Hellas Verona · 19.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Cremonese và Hellas Verona là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 7 lần gặp nhau gần đây nhất khi US Cremonese chơi trên sân nhà, US Cremonese đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 2 trận.
Suốt 19 lần gặp nhau gần đây, US Cremonese đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 7 trận.
Trận thắng gần đây nhất của US Cremonese trước Hellas Verona trên sân nhà là ở năm 2008.
Bạn có biết rằng US Cremonese ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Cremonese
Hellas Verona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cremonese
Hellas Verona
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Cremonese và Hellas Verona sẽ diễn ra vào 19.01 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cremonese v Hellas Verona và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cremonese trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese in Giải Serie A kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellas Verona trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Hellas Verona trong Giải Serie A kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Cremonese trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Hai 19 tháng 1 2026Ý, Cremona,
Stadio Giovanni Zini
Sự tham dự
10877Đội hình
Cremonese
-
Nicola D.
-
Zanetti P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 40/54(74%) | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
7.5 | 71 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 26/27(96%) | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
7.5 | 66 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.15 | - | - | 1 | 51/59(86%) | - | - |
|
Ceccherini F.
Hậu vệ
|
7.2 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.2 | - | 0.06 | 4 | 8/13(62%) | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/32(56%) | - | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
7 | 19 | - | - | - | 0.08 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 67/74(91%) | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | 0.03 | - | 0.21 | 1 | 25/33(76%) | 1 | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Moumbagna F.
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 31/42(74%) | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
6.3 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 14/27(52%) | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
5.9 | 17 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
5.8 | 73 | - | 0.3 | - | - | 2 | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.17 | - | 2 | 1 | 4 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Vardy J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccherini F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moumbagna F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
8 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 42 | - | 1/10(10%) | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Ceccherini F.
Hậu vệ
|
3 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
2 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.1 | 2/6(33%) | 41 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.04 | 8/9(89%) | 29 | 3/3(100%) | - | - | 2 | 2 |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
1 | 67/74(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 84 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
1 | 40/54(74%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 76 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.12 | 6/11(55%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
1 | 26/27(96%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
1 | 14/27(52%) | - | - | - | 0.01 | 3/15(20%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | - | - | 50 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
1 | 40/49(82%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 61 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.21 | 1/5(20%) | 54 | - | 2/11(18%) | - | - | 1 |
|
Vardy J.
Phía trước
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 24 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | 18/32(56%) | - | - | - | - | - | 40 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 47 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
- | 40/48(83%) | - | - | - | 0.07 | 12/18(67%) | 67 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
- | 51/59(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 70 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.08 | 3/3(100%) | 16 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Moumbagna F.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | 8/12(67%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 19 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 31 | 4/16(25%) | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santana Do Nascimento G.
Phía trước
|
15 | 4/11(36%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
15 | 3/7(43%) | 5/8(63%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vardy J.
Phía trước
|
15 | 2/9(22%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ceccherini F.
Hậu vệ
|
13 | 6/8(75%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Bondo W.
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bradaric D.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 5/5(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 3/4(75%) | 1 | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barbieri T.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Grassi A.
Tiền vệ
|
8 | 3/7(43%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | - | 2 | - | 4 | 10 | - | - | - |
|
Baschirotto F.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
7 | 5/6(83%) | 1/1(50%) | 1 | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Bonazzoli F.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bianchetti M.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Terracciano F.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vandeputte J.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ebosse E.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Folino F.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zerbin A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Moumbagna F.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mussolini R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Audero E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collocolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyegoke D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Audero E.
Thủ môn
|
0.28 | 4 | 0.28 | - | - | 4 | 1 |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | 1 | 4 | 1 |