Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Lecce - Unione Venezia · 06.04.2025

Giải Serie A

Giải Serie A

Vòng 31
CN 6 thg 4 2025 - 06:30
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
83’
1 : 2
81’
1 : 2
goals-icon
Doumbia I. (Perez K.)
73’
1 : 2
goals-icon
Ellertsson M. (Marcandalli A.)
(Guilbert F.) Melo Veiga D.
change-icon
68’
2 : 1
68’
1 : 2
goals-icon
Fila D. (Gytkjaer C.)
67’
1 : 2
goals-icon
Oristanio G. (Yeboah J.)
(Helgason T.) Baschirotto F.
goals-icon
65’
1 : 1
64’
0 : 2
61’
1 : 1
55’
0 : 2
(Pierotti S.) N'Dri K.
change-icon
55’
1 : 1
(Coulibaly L.) Pierret B.
change-icon
54’
1 : 1
(Ramadani Y.) Berisha M.
change-icon
54’
1 : 1
50’
0 : 1
Gallo A. (Bàn phản lưới nhà)
46’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Haps R. (Carboni F.)
Hiệp 1
39’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.63
50%
Sở hữu bóng
50%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Lecce Lecce
Unione Venezia Unione Venezia
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lecce Lecce
Unione Venezia Unione Venezia
#
Bàn thắng
  • 90 Krstovic N. Krstovic N.
    11
  • 50 Pierotti S. Pierotti S.
    4
  • 13 Dorgu P. Dorgu P.
    3
  • 15 Morente T. Morente T.
    3
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Pohjanpalo J. Pohjanpalo J.
    6
  • 41 Caviglia H. Caviglia H.
    4
  • 21 Oristanio G. Oristanio G.
    3
  • 6 Busio G. Busio G.
    2
  • 77 Ellertsson M. Ellertsson M.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie A

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Lecce và Venezia FC khi US Lecce chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi US Lecce chơi trên sân nhà, US Lecce đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Venezia FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-7 nghiêng về phía US Lecce.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, US Lecce đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Venezia FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-14 nghiêng về phía US Lecce.

US Lecce đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải Serie A.

Bạn có biết rằng US Lecce ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Lecce vs Unione Venezia trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 06.04 lúc 06:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Lecce Unione Venezia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Lecce

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lecce trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Lecce

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce in Giải Serie A kết thúc trong thất bại

Unione Venezia

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie A

Lecce

2 / 10của trận đấu cuối cùng Lecce trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Lecce

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce in Giải Serie A kết thúc trong một trận hòa

Lecce Unione Venezia

4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie A
# Đội T Dim T V Đ B
16
Parma Parma 38 36 7 15 16 44:58
17
Lecce Lecce 38 34 8 10 20 27:58
18
Empoli Empoli 38 31 6 13 19 33:59
19
Unione Venezia Unione Venezia 38 29 5 14 19 32:56
20
Monza 1912 Monza 1912 38 18 3 9 26 28:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

06:30

Chủ Nhật 06 tháng 4 2025
Ý

Ý, Lecce,

Via Del Mare

Trọng tài
Piccinini Marco Ý

Sự tham dự

25709

Đội hình

Lecce Lecce
Unione Venezia Unione Venezia
Thống Kê Chính
1.06
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.63
50%
Sở hữu bóng
50%
23
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
3
71% 209/296
Đường chuyền
213/310 69%
8
Đá phạt góc
3
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
23
Tổng số cú sút
13
4
Những cú sút vào khung thành
3
0.83
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.25
14
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
6
14
Cú sút ngoài Vùng
7
5
Các cú đánh bị chặn
4
1
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
71% 209/296
Đường chuyền
213/310 69%
49% 32/65
Đường Chuyền Dài
19/66 29%
64% 77/121
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/87 57%
1.19
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.39
34% 10/29
Chuyền bóng
3/10 30%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
37
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
4
Ngoại vi
4
14
Đá phạt
10
8
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
10
Fouls
14
2
Thẻ vàng
4
86
Trận đấu tay đôi thắng
41
55% 12/22
Tranh bóng
8/13 62%
20
Phá bóng
32
9
Cắt bóng
3
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
0.25
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.83
0.25
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Lecce Lecce
Unione Venezia Unione Venezia
#
Bàn thắng
  • 90 Krstovic N. Krstovic N.
    11
  • 50 Pierotti S. Pierotti S.
    4
  • 13 Dorgu P. Dorgu P.
    3
  • 15 Morente T. Morente T.
    3
  • 23 Karlsson J. Karlsson J.
    2
  • 6 Baschirotto F. Baschirotto F.
    2
  • 9 Rebic A. Rebic A.
    1
  • 20 Ramadani Y. Ramadani Y.
    1
  • 29 Coulibaly L. Coulibaly L.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Pohjanpalo J. Pohjanpalo J.
    6
  • 41 Caviglia H. Caviglia H.
    4
  • 21 Oristanio G. Oristanio G.
    3
  • 6 Busio G. Busio G.
    2
  • 77 Ellertsson M. Ellertsson M.
    2
  • 9 Gytkjaer C. Gytkjaer C.
    2
  • 7 Fila D. Fila D.
    2
  • 8 Andersen M. Andersen M.
    1
  • 30 Svoboda M. Svoboda M.
    1
  • 21 Idzes J. Idzes J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie A

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close