RasenBallsport Leipzig - FSV Mainz 05 · 31.01.2026
Giải Bundesliga
Vòng 20Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi RB Leipzig chơi trên sân nhà, RB Leipzig đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-11 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, RB Leipzig đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-26 nghiêng về phía RB Leipzig.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của RB Leipzig) và 0-2 (sân của Mainz 05).
Bạn có biết rằng RB Leipzig ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Mainz 05 ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Cho xem nhiều hơn
RasenBallsport Leipzig
FSV Mainz 05
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RasenBallsport Leipzig
FSV Mainz 05
Phỏng đoán
Trận đấu RasenBallsport Leipzig vs FSV Mainz 05 trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu RasenBallsport Leipzig FSV Mainz 05 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RasenBallsport Leipzig không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đức, Leipzig,
Red Bull Arena
Sự tham dự
35487Đội hình
RasenBallsport Leipzig
-
Werner O.
-
Fischer U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lee J.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.17 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
7.8 | 72 | 1 | 0.82 | - | 0.11 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
7.5 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 60/65(92%) | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
7.4 | 68 | 1 | 0.67 | - | 0.1 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 28/42(67%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
7.4 | 82 | - | 0.55 | 1 | 0.34 | 3 | 14/25(56%) | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.76 | 3 | 33/40(83%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.23 | - | 0.1 | 1 | 78/88(89%) | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
6.9 | 82 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 7/16(44%) | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 0.45 | - | 0.06 | 6 | 13/16(81%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
6.8 | 86 | - | - | - | 0.12 | - | 68/74(92%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
6.8 | 72 | - | 0.71 | - | 0.03 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.82 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6.6 | 31 | - | - | - | 0.02 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 19/26(73%) | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.87 | - | 92/104(88%) | - | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | 0.09 | - | 0.08 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6.3 | 59 | - | 0.05 | - | 0.2 | 1 | 50/55(91%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 55/71(77%) | - | - |
|
Hollerbach B.
Phía trước
|
5.9 | 14 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
5.8 | 18 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 1/4(25%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harder C.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.86 | 2 | 2 | 3 | 6 | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Tietz P.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 2 | 3 | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.86 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.78 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Romulo
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hollerbach B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | - | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
12 | 33/40(83%) | 1 | - | 1 | 0.76 | 17/21(81%) | 79 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 5/8(63%) | 3 | 1 |
|
Tietz P.
Phía trước
|
9 | 14/25(56%) | 1 | 1 | 1 | 0.34 | 5/10(50%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
7 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 34 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Gomis T.
Phía trước
|
5 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.08 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
5 | 78/88(89%) | - | 1 | - | 0.1 | 8/15(53%) | 102 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
4 | 53/60(88%) | 1 | - | - | 0.82 | 21/23(91%) | 89 | 5/6(83%) | - | 2/7(29%) | 3 | - |
|
Romulo
Phía trước
|
4 | 28/34(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 12/13(92%) | 50 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
3 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hollerbach B.
Phía trước
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
2 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.11 | 11/13(85%) | 44 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
2 | 50/55(91%) | - | - | - | 0.2 | 9/12(75%) | 69 | - | - | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.1 | 2/3(67%) | 35 | 1/1(50%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
2 | 92/104(88%) | 1 | - | - | 0.87 | 26/35(74%) | 139 | 4/6(67%) | 3/14(21%) | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
2 | 28/42(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/12(50%) | 62 | - | - | - | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
2 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.09 | 4/7(57%) | 38 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 49 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
1 | 11/18(61%) | 1 | - | - | 0.25 | 5/7(71%) | 50 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
1 | 55/71(77%) | - | - | - | 0.14 | 19/26(73%) | 87 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
- | 60/65(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 77 | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 37 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | - | - | 36 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/11(45%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
- | 18/21(86%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/11(82%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 45 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 47 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
- | 68/74(92%) | - | - | - | 0.12 | 12/12(100%) | 82 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nusa A.
Phía trước
|
19 | 1/1(100%) | 8/18(44%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
16 | 5/10(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
14 | - | 7/12(58%) | 2 | 2/6(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
14 | - | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
14 | 7/11(64%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
13 | - | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
13 | 3/9(33%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Harder C.
Phía trước
|
12 | 3/7(43%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
12 | 5/6(83%) | 6/6(100%) | - | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | - | 2 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/4(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 2/3(67%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Banzuzi E.
Tiền vệ
|
7 | 5/5(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 9 | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Weiper N.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hollerbach B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 1.51 | 1 | - | 5 | - |
|
Gulacsi P.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 2.13 | 2 | - | 5 | - |