1. Koln - Wfl Wolfsburg · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Koln và Wolfsburg khi Koln chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Koln và Wolfsburg là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Koln chơi trên sân nhà, Koln đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-27 nghiêng về phía Wolfsburg.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Koln đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 73-50 nghiêng về phía Wolfsburg.
Trận thắng gần đây nhất của Koln trước Wolfsburg trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
1. Koln
Wfl Wolfsburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Koln
Wfl Wolfsburg
Phỏng đoán
Trận đấu 1. Koln vs Wfl Wolfsburg trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu 1. Koln Wfl Wolfsburg bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 of last matches in all competitions 1. Koln played with a score of 0:0
2 / 10 of last matches in Giải Bundesliga 1. Koln played with a score of 0:0
3 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy 1. Koln trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Đức, Cologne,
Rheinenergiestadion
Sự tham dự
50000Đội hình
1. Koln
-
Kwasniok L.
-
Bauer D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
8.8 | 86 | - | 0.15 | - | 0.25 | 3 | 12/21(57%) | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
7.5 | 75 | 1 | 0.15 | - | 0.07 | 3 | 14/14(100%) | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.06 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
7.2 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
7.2 | 16 | - | - | - | 0.06 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
7 | 66 | - | 0.08 | - | 0.16 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 48/60(80%) | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
6.9 | 15 | - | 0.54 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 34/55(62%) | - | - |
|
Wimmer P.
Phía trước
|
6.9 | 74 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 17/29(59%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 27/34(79%) | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 63/75(84%) | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
6.5 | 86 | - | 0.26 | - | 0.02 | 2 | 6/14(43%) | 1 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.43 | - | 0.2 | 4 | 9/16(56%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6.5 | 16 | - | - | - | 0.09 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.4 | 75 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 20/21(95%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.18 | 2 | 42/50(84%) | 1 | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/71(90%) | 1 | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | 0.13 | - | 0.19 | 2 | 33/42(79%) | 1 | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.28 | - | - | 2 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.2 | 1 | 2 | 2 | 4 | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Ache R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.43 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.61 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Wimmer P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
7 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.06 | 9/10(90%) | 35 | - | 1/1(50%) | - | 1 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6 | 9/16(56%) | - | 2 | - | 0.2 | 3/8(38%) | 37 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
5 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.16 | 7/10(70%) | 24 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
5 | 14/14(100%) | - | - | - | 0.07 | 7/7(100%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
4 | 6/14(43%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/9(33%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
4 | 12/21(57%) | 1 | - | - | 0.25 | 6/10(60%) | 69 | 2/4(50%) | 3/7(43%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
3 | 21/25(84%) | - | - | 1 | 0.06 | 14/16(88%) | 50 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
3 | 6/9(67%) | - | 1 | - | - | 3/5(60%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
2 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.19 | 4/8(50%) | 70 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
2 | 64/71(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 80 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
2 | 33/39(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 54 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Wimmer P.
Phía trước
|
2 | 17/29(59%) | - | - | - | 0.03 | 8/14(57%) | 61 | 1/3(33%) | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 68 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
- | 63/75(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/14(36%) | 89 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 67 | - | 4/10(40%) | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.18 | 11/14(79%) | 68 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 54 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 35 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.09 | 2/3(67%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | 1 | - | - | 0.06 | 3/5(60%) | 17 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 47 | 2/1(67%) | - | - | 1 | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 34/55(62%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 63 | 16/37(43%) | - | - | - | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
- | 48/60(80%) | - | - | - | 0.04 | 4/7(57%) | 82 | 3/9(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
19 | 4/4(100%) | 6/15(40%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
19 | 4/5(80%) | 5/14(36%) | 2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
19 | 1/6(17%) | 10/13(77%) | 1 | 3/4(75%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Wimmer P.
Phía trước
|
18 | 1/3(33%) | 9/15(60%) | - | 1/6(17%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ache R.
Phía trước
|
15 | 9/12(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 4/5(80%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fischer K.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/9(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
De Souza Costa V.
Tiền vệ
|
9 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | - | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 15 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arnold M.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niang Y.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | 1 | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Van den Berg R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
0.86 | 3 | 0.86 | - | - | 3 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
-0.07 | 2 | 0.93 | 1 | - | 2 | - |