Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Woking - Mansfield Town · 06.03.2013

Giải hạng tư quốc gia

Giải hạng tư quốc gia

Th 4 6 thg 3 2013 - 14:45
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Woking Woking
Mansfield Town Mansfield Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Woking Woking
Mansfield Town Mansfield Town
#
Bàn thắng
  • 23 Bradley Joseph Bubb Bradley Joseph Bubb
    18
  • 9 Kevin Betsy Kevin Betsy
    13
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    10
  • Billy Knott Billy Knott
    8
  • 11 Mccallum G. Mccallum G.
    5
#
Bàn thắng
  • 77 Green M. Green M.
    25
  • Lee Stevenson Lee Stevenson
    10
  • Jones L. Jones L.
    8
  • Speight J. Speight J.
    6
  • Briscoe L. Briscoe L.
    6

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Bảng xếp hạng

National League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Mansfield Town Mansfield Town 46 95 30 5 11 92:52
2
Đội bóng đá Kidderminster Harriers Đội bóng đá Kidderminster Harriers 46 93 28 9 9 82:40
3
Newport County Newport County 46 85 25 10 11 85:60
11
Macclesfield FC Macclesfield FC 46 63 17 12 17 65:70
12
Woking Woking 46 62 18 8 20 73:81
13
Alfreton Town Alfreton Town 46 60 16 12 18 69:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 06 tháng 3 2013

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Woking Woking
Mansfield Town Mansfield Town
#
Bàn thắng
  • 23 Bradley Joseph Bubb Bradley Joseph Bubb
    18
  • 9 Kevin Betsy Kevin Betsy
    13
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    10
  • Billy Knott Billy Knott
    8
  • 11 Mccallum G. Mccallum G.
    5
  • Jack Parkinson Jack Parkinson
    5
  • 5 Joe McNerney Joe McNerney
    3
  • Johnson B. Johnson B.
    2
  • Loick Pires Loick Pires
    2
  • 9 Brett Williams Brett Williams
    2
#
Bàn thắng
  • 77 Green M. Green M.
    25
  • Lee Stevenson Lee Stevenson
    10
  • Jones L. Jones L.
    8
  • Speight J. Speight J.
    6
  • Briscoe L. Briscoe L.
    6
  • 23 Daniel C. Daniel C.
    5
  • Hutchinson B. Hutchinson B.
    4
  • Adam Chapman Adam Chapman
    4
  • Meikle L. Meikle L.
    4
  • 15 Matthew Rhead Matthew Rhead
    4

Thống kê từ 12/13 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close