Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Maribor - NK Rogaska · 21.04.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Sirvys P.) Feta B.
change-icon
84’
4 : 0
79’
3 : 1
goals-icon
Kitek C. (Thalisson C.)
79’
3 : 1
goals-icon
Sim D. (Kambic L.)
(Repas J.) Dizdarević A.
change-icon
79’
4 : 0
(Bozic M.) Bourles R.
change-icon
79’
4 : 0
(Jakupovic A.) Beugre E.
change-icon
79’
4 : 0
(Hình phạt) Ilicic J.
goals-icon
79’
3 : 0
69’
2 : 0
67’
1 : 1
goals-icon
Ruskovacki M. (Lovric D.)
67’
1 : 1
goals-icon
Kurez G. (Kregar O.)
(Repas J.) Jakupovic A.
goals-icon
49’
1 : 0
0 : 0
(Lorber M.) Repas Z.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
44’
0 : 1
13’
0 : 1
1’
0 : 1
goals-icon
Mulalic A. (Zan L.)
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
5
8
Những cú sút vào khung thành
1
7
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
1
0
Thủ môn cứu thua
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Maribor Maribor
NK Rogaska NK Rogaska
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Maribor Maribor
NK Rogaska NK Rogaska
#
Bàn thắng
  • 17 Jakupovic A. Jakupovic A.
    17
  • 2 Soudani H. Soudani H.
    16
  • 72 Ilicic J. Ilicic J.
    9
  • 15 Repas J. Repas J.
    7
  • 50 Bozic M. Bozic M.
    5
#
Bàn thắng
  • 90 Mijic P. Mijic P.
    11
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 77 Kregar O. Kregar O.
    4
  • 88 Korosec A. Korosec A.
    4
  • 10 Pavlovic A. Pavlovic A.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Ở Giải vô địch quốc gia, NK Maribor đã có 7 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng NK Maribor ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng NK Rogaska ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

NK Maribor đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

NK Maribor đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Maribor và NK Rogaska, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Slovenia), được lên lịch vào 21.04 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Maribor

1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Maribor trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

NK Rogaska

6 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Rogaska trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

NK Rogaska

5 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Rogaska trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Maribor

5 / 10 of last matches in all competitions Maribor played with a score of 0:0

Maribor

5 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Maribor played with a score of 0:0

Maribor NK Rogaska

1 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Celje Celje 36 79 24 7 5 75:34
2
Maribor Maribor 36 67 19 10 7 67:35
3
Olimpija Ljubljana Olimpija Ljubljana 36 64 18 10 8 69:44
7
Domzale Domzale 36 43 13 4 19 52:60
8
NK Rogaska NK Rogaska 36 36 10 6 20 37:64
9
NK Radomlje NK Radomlje 36 33 7 12 17 33:51
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 21 tháng 4 2024
Slovenia

Slovenia, Maribor,

Ljudski Vrt

Trọng tài
Matkovic Aleksandar Slovenia
Tấn công
17
Tổng số mũi chích ngừa
5
8
Những cú sút vào khung thành
1
7
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
1
0
Thủ môn cứu thua
5
Kỷ luật
11
Fouls
18
0
Thẻ vàng
2
Khác
21
Ném phạt thành công
13
5
Đá phạt góc
3
2
Ngoại vi
3
26
Ném biên
21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Maribor Maribor
NK Rogaska NK Rogaska
#
Bàn thắng
  • 17 Jakupovic A. Jakupovic A.
    17
  • 2 Soudani H. Soudani H.
    16
  • 72 Ilicic J. Ilicic J.
    9
  • 15 Repas J. Repas J.
    7
  • 50 Bozic M. Bozic M.
    5
  • 10 Barisic M. Barisic M.
    5
  • 25 Karic S. Karic S.
    3
  • 14 Lorber M. Lorber M.
    2
  • 20 Repas Z. Repas Z.
    1
  • 91 Lausic M. Lausic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 90 Mijic P. Mijic P.
    11
  • 10 Gradisar N. Gradisar N.
    7
  • 77 Kregar O. Kregar O.
    4
  • 88 Korosec A. Korosec A.
    4
  • 10 Pavlovic A. Pavlovic A.
    2
  • 99 Castro E. Castro E.
    2
  • 88 Thalisson C. Thalisson C.
    2
  • 11 Kurez G. Kurez G.
    2
  • 98 Miljanic V. Miljanic V.
    1
  • 19 Vinogradac T. Vinogradac T.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close