Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Swindon Town - Millwall · 25.03.2017

Giải hạng nhì quốc gia

Giải hạng nhì quốc gia

Th 7 25 thg 3 2017 - 09:30
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Swindon Town Swindon Town
Millwall Millwall
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Swindon Town Swindon Town
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 25 Nicky Ajose Nicky Ajose
    10
  • 9 Obika J. Obika J.
    7
  • 18 Norris L. Norris L.
    4
  • 44 Colkett C. Colkett C.
    4
  • 10 John Goddard John Goddard
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
5
Bradford City Bradford City 46 79 20 19 7 62:43
6
Millwall Millwall 46 73 20 13 13 66:57
7
Southend United Southend United 46 72 20 12 14 70:53
21
Port Vale Port Vale 46 49 12 13 21 45:70
22
Swindon Town Swindon Town 46 44 11 11 24 44:66
23
Coventry City Coventry City 46 39 9 12 25 37:68
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 25 tháng 3 2017
Anh

Anh, Swindon,

County Ground

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Swindon Town Swindon Town
Millwall Millwall
#
Bàn thắng
  • 25 Nicky Ajose Nicky Ajose
    10
  • 9 Obika J. Obika J.
    7
  • 18 Norris L. Norris L.
    4
  • 44 Colkett C. Colkett C.
    4
  • 10 John Goddard John Goddard
    3
  • 16 Kasim Y. Kasim Y.
    2
  • 10 Doughty M. Doughty M.
    2
  • 4 Thompson N. Thompson N.
    2
  • 5 Jones L. Jones L.
    2
  • 7 Gladwin B. Gladwin B.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Gregory L. Gregory L.
    18
  • 20 Steve Morison Steve Morison
    14
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    13
  • 6 Williams S. Williams S.
    4
  • 7 Wallace J. Wallace J.
    3
  • 44 Onyedinma F. Onyedinma F.
    3
  • 5 Craig T. Craig T.
    2
  • 17 Webster B. Webster B.
    2
  • 4 Hutchinson S. Hutchinson S.
    2
  • 66 Butcher C. Butcher C.
    2

Thống kê từ 16/17 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close