Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mladost Lucani - OFK Beograd · 01.02.2026

Superliga

Superliga

Vòng 21
CN 1 thg 2 2026 - 07:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.18
33%
Sở hữu bóng
67%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mladost Lucani Mladost Lucani
OFK Beograd OFK Beograd
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
OFK Beograd OFK Beograd
#
Bàn thắng
  • 24 Bojic P. Bojic P.
    6
  • Ciric J. Ciric J.
    6
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • 24 Milojevic N. Milojevic N.
    3
  • 18 Ljubomirac U. Ljubomirac U.
    3
#
Bàn thắng
  • 17 Silue D. Silue D.
    5
  • 7 Knezevic N. Knezevic N.
    3
  • 23 Rodic M. Rodic M.
    3
  • Hoard E. Hoard E.
    3
  • Cvetkovic A. Cvetkovic A.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mladost Lucani và OFK Belgrade là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Mladost Lucani chơi trên sân nhà, Mladost Lucani đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía Mladost Lucani.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Mladost Lucani đã thắng 4 trận, có 6 trận hòa trong khi OFK Belgrade thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-14 nghiêng về phía Mladost Lucani.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Mladost Lucani) và 0-0 (sân của OFK Belgrade).

Bạn có biết rằng Mladost Lucani ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Mladost Lucani và OFK Beograd, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 01.02 lúc 07:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Mladost Lucani

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mladost Lucani không vẽ

Mladost Lucani

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Mladost Lucani không vẽ

Mladost Lucani OFK Beograd

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

OFK Beograd

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi OFK Beograd không vẽ

OFK Beograd

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga OFK Beograd không vẽ

Mladost Lucani

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mladost Lucani không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
5
Novi Pazar Novi Pazar 37 52 14 10 13 46:54
6
OFK Beograd OFK Beograd 37 49 12 13 12 49:47
7
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 37 46 11 13 13 44:48
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Radnicki Nis Radnicki Nis 37 49 14 7 16 46:49
3
Mladost Lucani Mladost Lucani 37 46 11 13 13 33:52
4
Radnicki 1923 Radnicki 1923 37 45 9 18 10 41:42
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Novi Pazar Novi Pazar 30 47 13 8 9 38:37
6
OFK Beograd OFK Beograd 30 40 10 10 10 39:39
7
Cukaricki Cukaricki 30 40 10 10 10 42:43
13
Radnicki Nis Radnicki Nis 30 33 9 6 15 36:42
14
Mladost Lucani Mladost Lucani 30 32 7 11 12 23:46
15
Spartak Subotica Spartak Subotica 30 21 4 9 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Chủ Nhật 01 tháng 2 2026
Trọng tài
Matic David Serbia
Mladost Lucani Mladost Lucani
OFK Beograd OFK Beograd
Thống Kê Chính
0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.18
33%
Sở hữu bóng
67%
8
Tổng số cú sút
17
1
Những cú sút vào khung thành
2
65% 156/239
Đường chuyền
398/479 83%
2
Đá phạt góc
6
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
8
Tổng số cú sút
17
1
Những cú sút vào khung thành
2
0.22
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.04
6
Sút xa khung thành
12
7
Cú sút trong Vùng
12
1
Cú sút ngoài Vùng
5
1
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
65% 156/239
Đường chuyền
398/479 83%
32% 20/63
Đường Chuyền Dài
17/39 44%
48% 33/69
Đường chuyền ở phần ba cuối
75/113 66%
0.89
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.91
8% 1/12
Chuyền bóng
7/26 27%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
17
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
32
3
Ngoại vi
0
12
Đá phạt
19
2
Đá phạt góc
6
26
Ném biên
28
Phòng thủ
19
Fouls
12
2
Thẻ vàng
4
42
Trận đấu tay đôi thắng
43
81% 13/16
Tranh bóng
7/7 100%
39
Phá bóng
10
11
Cắt bóng
9
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
0.04
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.22
0.04
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.22

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mladost Lucani Mladost Lucani
OFK Beograd OFK Beograd
#
Bàn thắng
  • 24 Bojic P. Bojic P.
    6
  • Ciric J. Ciric J.
    6
  • 99 Hadzic I. Hadzic I.
    4
  • 24 Milojevic N. Milojevic N.
    3
  • 18 Ljubomirac U. Ljubomirac U.
    3
  • Ognjen B. Ognjen B.
    2
  • 70 Zunic F. Zunic F.
    2
  • 55 Pantic D. Pantic D.
    1
  • 17 Varjacic A. Varjacic A.
    1
  • Todosijevic M. Todosijevic M.
    1
#
Bàn thắng
  • 17 Silue D. Silue D.
    5
  • 7 Knezevic N. Knezevic N.
    3
  • 23 Rodic M. Rodic M.
    3
  • Hoard E. Hoard E.
    3
  • Cvetkovic A. Cvetkovic A.
    3
  • 7 Mituljikic N. Mituljikic N.
    2
  • 20 Addo H. Addo H.
    2
  • 7 Bezerra de Oliveira D. Bezerra de Oliveira D.
    2
  • Momcilovic M. Momcilovic M.
    2
  • 24 Stojanovic U. Stojanovic U.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close