Modena FC - Città di Palermo · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Modena FC và Palermo FC là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Modena FC chơi trên sân nhà, Modena FC đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Palermo FC.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, Modena FC đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-14 nghiêng về phía Palermo FC.
Trận thắng gần đây nhất của Modena FC trước Palermo FC trên sân nhà là ở năm 2002.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Modena FC) và 2-0 (sân của Palermo FC).
Cho xem nhiều hơn
Modena FC
Città di Palermo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Modena FC
Città di Palermo
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Modena FC và Città di Palermo, là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 24.01 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Modena FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Modena FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Ý, Modena,
Alberto Braglia
Đội hình
Modena FC
-
Sottil A.
-
Inzaghi F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 2 | 63/81(78%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 40/49(82%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 26/34(76%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | - | 2 | 34/43(79%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | 1 | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
6.9 | 80 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 9/22(41%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 20/41(49%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/27(63%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
6.7 | 83 | - | - | - | 0.08 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 38/52(73%) | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
6.5 | 10 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
6.5 | 80 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6.5 | 63 | - | - | - | 0.02 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.05 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
6.2 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
5.9 | 63 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
5.9 | 27 | - | 0.22 | - | - | 1 | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
5.9 | 27 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
5.8 | 10 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | 1 | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mendes P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
4 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 66 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 9 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
3 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 38 | 4/4(100%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
2 | 40/49(82%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 66 | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | 1 | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.02 | 9/14(64%) | 48 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 38/52(73%) | - | - | - | 0.04 | 17/24(71%) | 67 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
1 | 9/22(41%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/8(38%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 41 | - | - | - | 2 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
1 | 63/81(78%) | - | - | - | 0.05 | 21/31(68%) | 100 | 8/15(53%) | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
1 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 61 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | 4 | 1 |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | 43/46(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 20/41(49%) | - | - | - | - | 4/13(31%) | 53 | 12/33(36%) | - | - | 2 | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 17/27(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 40 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 53 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 64 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | 0.08 | 10/15(67%) | 52 | - | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 37 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bani M.
Hậu vệ
|
16 | 5/9(56%) | 6/7(86%) | 1 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
15 | 4/11(36%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
15 | 1/3(33%) | 4/12(33%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
14 | 5/9(56%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
14 | 5/7(71%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
12 | 4/7(57%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
12 | - | 6/8(75%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nador F.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Defrel G.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
0.36 | 2 | 0.36 | - | - | 5 | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
0.06 | 1 | 0.06 | - | 1 | 8 | 1 |