Sudtirol - Calcio Padova · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Sudtirol và Calcio Padova là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Sudtirol chơi trên sân nhà, FC Sudtirol đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Calcio Padova thắng 1 trận.
Suốt 14 lần gặp nhau gần đây, FC Sudtirol đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Calcio Padova thắng 4 trận.
Trận thắng gần đây nhất của FC Sudtirol trước Calcio Padova trên sân nhà là ở năm 2017.
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Sudtirol
Calcio Padova
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sudtirol
Calcio Padova
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sudtirol và Calcio Padova , là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 25.01 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Calcio Padova trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Calcio Padova in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Ý, Bozen,
Stadio Druso
Đội hình
Sudtirol
-
Castori F.
-
Andreoletti M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
9 | 90 | 1 | 1.01 | - | 0.87 | 4 | 28/39(72%) | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
8 | 86 | - | 0.02 | 1 | 0.68 | 1 | 24/39(62%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.19 | 2 | 37/55(67%) | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 24/34(71%) | 1 | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7.6 | 76 | 1 | 0.6 | - | 0.44 | 4 | 17/21(81%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.92 | - | 0.05 | 3 | 9/17(53%) | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
7.3 | 65 | - | - | - | 0.08 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
7.3 | 76 | - | 0.15 | - | 0.11 | 3 | 33/39(85%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 24/36(67%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 7/27(26%) | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
7.1 | 25 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.48 | - | 0.13 | 3 | 29/41(71%) | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.26 | 1 | 28/40(70%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | - | 0.05 | - | 0.2 | 2 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
6.7 | 61 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 10/20(50%) | - | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
6.6 | 61 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 32/39(82%) | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/38(42%) | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.17 | 2 | 31/38(82%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
6.4 | 29 | - | - | - | 0.04 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 40/50(80%) | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.21 | - | 0.06 | 3 | 12/14(86%) | - | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
6 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
6 | 29 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.06 | 1 | 25/35(71%) | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
5.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Baselli D.
Tiền vệ
|
5.2 | 13 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.84 | 1 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.91 | 2 | - | 2 | 4 | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.38 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.67 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.13 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Capelli A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baselli D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pecorino E.
Phía trước
|
10 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.44 | 12/16(75%) | 37 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
7 | 29/41(71%) | - | 1 | - | 0.13 | 10/15(67%) | 55 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
7 | 9/17(53%) | - | 1 | - | 0.05 | 6/12(50%) | 36 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
5 | 12/14(86%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/5(80%) | 29 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
4 | 28/39(72%) | 1 | - | - | 0.87 | 15/23(65%) | 76 | 1/3(33%) | 2/12(17%) | 5/6(83%) | 5 | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 20 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
3 | 37/55(67%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 10/18(56%) | 78 | 4/10(40%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
3 | 28/40(70%) | 1 | - | - | 0.26 | 6/11(55%) | 53 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
2 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.17 | 7/10(70%) | 67 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
2 | 24/39(62%) | 1 | - | 1 | 0.68 | 15/29(52%) | 61 | 2/9(22%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.08 | 12/14(86%) | 35 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
2 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.11 | 15/18(83%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
1 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 39 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
1 | 25/35(71%) | - | 1 | - | 0.06 | 11/12(92%) | 61 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
1 | 24/34(71%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 65 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.2 | 10/14(71%) | 42 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 7/27(26%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 33 | 2/22(9%) | - | - | - | - |
|
Baselli D.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
- | 10/20(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 30 | - | - | - | 2 | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
- | 42/50(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 77 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | 16/38(42%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 49 | 4/26(15%) | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 24/36(67%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 42 | 3/13(23%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
20 | 5/14(36%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
18 | 5/12(42%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Perrotta M.
Hậu vệ
|
18 | 7/12(58%) | 4/6(67%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 13 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 11/13(85%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
16 | 10/13(77%) | - | 3 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Fusi P.
Tiền vệ
|
15 | - | 4/11(36%) | 4 | 3/4(75%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lasagna K.
Phía trước
|
15 | 5/13(38%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
14 | 4/8(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
10 | 3/8(38%) | - | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Baselli D.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
0.64 | 3 | 0.64 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
0.48 | 4 | 3.48 | 3 | - | 5 | 1 |