Modena FC - Sampdoria · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Modena FC và Sampdoria Genoa là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Modena FC chơi trên sân nhà, Modena FC đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi Sampdoria Genoa thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-4 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Modena FC đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Sampdoria Genoa thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-11 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Trận thắng gần đây nhất của Modena FC trước Sampdoria Genoa trên sân nhà là ở năm 2004.
Mùa trước Sampdoria Genoa thắng cả hai trận gặp Modena FC (1-0 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Modena FC
Sampdoria
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Modena FC
Sampdoria
Phỏng đoán
Trận đấu Modena FC vs Sampdoria trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Modena FC Sampdoria bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Modena FC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Ý, Modena,
Alberto Braglia
Đội hình
Modena FC
-
Sottil A.
-
Gregucci A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
7.6 | 79 | - | - | 1 | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
7.6 | 27 | 1 | 0.16 | - | 0.02 | 1 | 3/9(33%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
7.5 | 59 | 1 | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
7.5 | 59 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.1 | 1 | 39/42(93%) | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
7.3 | 80 | - | - | - | 0.07 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
7.1 | 31 | 1 | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 5/10(50%) | 1 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | 1 | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.14 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
7 | 63 | - | 0.26 | - | 0.05 | 4 | 7/11(64%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
7 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
6.9 | 79 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 28/39(72%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
6.9 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 35/48(73%) | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6.8 | 67 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
6.8 | 10 | - | 0.14 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.55 | 2 | 45/55(82%) | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.04 | 2 | 43/50(86%) | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.43 | - | 0.23 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 49/55(89%) | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/33(61%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6.2 | 63 | - | 0.15 | - | 0.05 | 2 | 7/13(54%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | 0.07 | - | 0.08 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
6 | 27 | - | - | - | 0.11 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 70/77(91%) | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
5.8 | 27 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
5.5 | 63 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/19(58%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mendes P.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.08 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Brunori M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.27 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | - | 2 |
|
De Luca M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.36 | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | - | 1 |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Luca M.
Phía trước
|
5 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.05 | 4/9(44%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
4 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 11 | - | - | - | - | 2 |
|
Mendes P.
Phía trước
|
4 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.11 | 1/3(33%) | 17 | - | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
3 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 77 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
3 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.23 | 15/18(83%) | 56 | 2/2(100%) | 3/8(38%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
2 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.03 | 4/9(44%) | 65 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 5 | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
2 | 45/55(82%) | - | - | 1 | 0.55 | 14/22(64%) | 72 | 3/7(43%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
1 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 60 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 51 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.14 | 3/3(100%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
1 | 35/48(73%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 66 | 6/14(43%) | - | - | 2 | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.08 | 7/11(64%) | 41 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 43 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
1 | 28/39(72%) | - | - | - | 0.04 | 14/19(74%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 23 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
- | 5/10(50%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 20/33(61%) | - | - | - | 0.01 | 2/11(18%) | 44 | 6/19(32%) | - | - | 1 | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
- | 70/77(91%) | - | - | - | 0.26 | 16/20(80%) | 84 | 1/2(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 37 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
- | 39/42(93%) | - | - | 1 | 0.1 | 10/10(100%) | 55 | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | 1 | 0.01 | 3/3(100%) | 49 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
16 | 2/3(67%) | 7/13(54%) | 4 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
15 | 5/9(56%) | 4/6(67%) | 2 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
15 | 1/4(25%) | 7/11(64%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
11 | 4/6(67%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 10 | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
10 | 1/7(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 7/7(100%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nieling B.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
8 | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
8 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sersanti A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beyuku G.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Riccio A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyyhtia N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
1.18 | 4 | 2.18 | 1 | - | 1 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
-1.14 | 2 | 0.86 | 2 | - | 4 | 2 |