Città di Palermo - Empoli · 07.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Palermo FC và Empoli FC là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Palermo FC chơi trên sân nhà, Palermo FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-10 nghiêng về phía Palermo FC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Palermo FC đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-20 nghiêng về phía Empoli FC.
Ở Giải Serie B, Palermo FC đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Palermo FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Città di Palermo
Empoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Città di Palermo
Empoli
Phỏng đoán
Trận đấu Città di Palermo vs Empoli trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 07.02 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Città di Palermo Empoli bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Città di Palermo
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Empoli không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Empoli không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 07 tháng 2 2026Ý, Palermo,
Renzo Barbera
Đội hình
Città di Palermo
-
Inzaghi F.
-
Dionisi A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
8.2 | 20 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.28 | 1 | 56/66(85%) | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 2 | 1.3 | - | 0.01 | 3 | 14/17(82%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
7.4 | 34 | - | - | - | 0.02 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
7.3 | 82 | - | 0.06 | 1 | 0.04 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 49/53(92%) | 1 | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
6.8 | 56 | - | 0.25 | - | 0.01 | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
6.8 | 88 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 46/54(85%) | 1 | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
6.6 | 70 | - | 0.03 | - | 0.26 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6.6 | 56 | - | 0.25 | - | 0.02 | 2 | 10/10(100%) | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.07 | 2 | 39/44(89%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 10/17(59%) | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 58/69(84%) | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
6.4 | 71 | - | - | - | 0.07 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
6.4 | 88 | - | 0.11 | - | 0.09 | 3 | 8/10(80%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | 1 | 0.14 | - | - | 2 | 23/29(79%) | - | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
6 | 34 | - | 0.06 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 26/35(74%) | 1 | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
5 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
4.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/32(50%) | 1 | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.45 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.72 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Fila D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fila D.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
4 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.26 | 11/13(85%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
4 | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | - | - | 40 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 35 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 33 | - | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1 |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 5/6(83%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
2 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 62 | 4/8(50%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 56/66(85%) | - | - | - | 0.28 | 16/20(80%) | 95 | 2/5(40%) | 6/11(55%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
1 | 49/53(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 70 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 60 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 26 | - | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | 1 | - | 0.07 | 12/15(80%) | 60 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
1 | 19/26(73%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 41 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 29 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | 16/32(50%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 37 | 6/22(27%) | - | - | 1 | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 24 | - | - | 3/4(75%) | 5 | 1 |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 40 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 49 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
- | 58/69(84%) | - | - | - | 0.03 | 15/21(71%) | 82 | 2/10(20%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 5/14(36%) | 6 | 1/3(33%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
13 | - | 5/11(45%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Johnsen D.
Phía trước
|
12 | - | 9/11(82%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Obaretin N.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 3 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
8 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Elia S.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Degli Innocenti D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ebuehi T.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ignacchiti L.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Blin A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joronen J.
Thủ môn
|
-0.03 | 6 | 1.97 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
-0.15 | 1 | 1.85 | 3 | - | 1 | - |