Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Morecambe - Tranmere Rovers · 01.01.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Dackers M.) Hope H.
change-icon
90’
3 : 0
89’
2 : 1
goals-icon
Dennis K. (Finley S.)
89’
2 : 1
goals-icon
Norman C. (O`Connor L.)
89’
2 : 1
goals-icon
Brad Walker (Bradshaw Z.)
84’
2 : 0
(Ben Tollitt) Jordan Slew
change-icon
79’
2 : 0
(Edwards G.) Lewis A.
change-icon
79’
2 : 0
73’
1 : 1
goals-icon
Davison J. (Saunders H.)
72’
1 : 0
69’
0 : 1
68’
0 : 1
goals-icon
Khan S. (Solomon S.)
0 : 0
Hiệp 1
39’
0 : 1
34’
0 : 1
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Morecambe Morecambe
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Angol L. Angol L.
    7
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    6
  • 9 Dallas A. Dallas A.
    6
  • 19 Garner G. Garner G.
    5
  • 24 Songo'o Y. Songo'o Y.
    3
#
Bàn thắng
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    11
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    9
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    4
  • 24 Hendry R. Hendry R.
    3
  • 2 Norman C. Norman C.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Morecambe FC và Tranmere Rovers Birkenhead là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Morecambe FC chơi trên sân nhà, Morecambe FC đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Tranmere Rovers Birkenhead thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-6 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Morecambe FC đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Tranmere Rovers Birkenhead thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.

Mùa trước Morecambe FC thắng cả hai trận gặp Tranmere Rovers Birkenhead (1-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)

Morecambe FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Morecambe vs Tranmere Rovers trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 01.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Morecambe Tranmere Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Morecambe

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Morecambe

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Morecambe

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng ba quốc gia

Tranmere Rovers

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Tranmere Rovers

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại

Morecambe

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Morecambe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
19
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 52 14 10 22 52:66
20
Tranmere Rovers Tranmere Rovers 46 51 12 15 19 45:65
21
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 50 12 14 20 53:69
22
Newport County Newport County 46 49 13 10 23 52:76
23
Carlisle United Carlisle United 46 42 10 12 24 44:71
24
Morecambe Morecambe 46 36 10 6 30 40:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Tư 01 tháng 1 2025
Trọng tài
Mulligan John Anh
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Morecambe Morecambe
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
#
Bàn thắng
  • 9 Angol L. Angol L.
    7
  • 18 Ben Tollitt Ben Tollitt
    6
  • 9 Dallas A. Dallas A.
    6
  • 19 Garner G. Garner G.
    5
  • 24 Songo'o Y. Songo'o Y.
    3
  • 6 Stott J. Stott J.
    3
  • 7 Edwards G. Edwards G.
    3
  • 9 Hope H. Hope H.
    2
  • 28 Jones C. Jones C.
    1
  • 46 Williams R. Williams R.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    11
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    9
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    4
  • 24 Hendry R. Hendry R.
    3
  • 2 Norman C. Norman C.
    3
  • 9 Davison J. Davison J.
    3
  • 17 Solomon S. Solomon S.
    2
  • 8 Finley S. Finley S.
    2
  • 21 Hawkes J. Hawkes J.
    2
  • 15 Saunders H. Saunders H.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close