Pardubice - Sigma Olomouc · 12.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi FK Pardubice chơi trên sân nhà, FK Pardubice đã thắng 0 trận, có 3 trận hòa trong khi SK Sigma Olomouc thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-6 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FK Pardubice đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi SK Sigma Olomouc thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-16 nghiêng về phía SK Sigma Olomouc.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của FK Pardubice) và 4-0 (sân của SK Sigma Olomouc).
Bạn có biết rằng FK Pardubice ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng SK Sigma Olomouc ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Pardubice
Sigma Olomouc
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pardubice
Sigma Olomouc
Phỏng đoán
Giải đấu Czech Republic: Cộng hòa Séc 1. Liga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Pardubice và Sigma Olomouc sẽ diễn ra vào 12.04 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Pardubice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pardubice trong 1. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 1. Liga
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sigma Olomouc trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sigma Olomouc in 1. Liga kết thúc trong thất bại
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pardubice không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
30 | 46 | 12 | 10 | 8 | 43:30 |
| 5 |
|
30 | 49 | 14 | 7 | 9 | 43:34 |
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 10 |
|
30 | 36 | 10 | 6 | 14 | 26:35 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 12 tháng 4 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Pardubice,
Letni Stadion
Đội hình
Pardubice
-
Trousil J.
-
Janotka T.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
8 | 59 | 1 | 0.18 | - | 0.05 | 1 | 7/15(47%) | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.68 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.24 | 1 | 42/51(82%) | 1 | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
7.2 | 86 | - | 0.26 | - | 0.13 | 3 | 26/34(76%) | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Bammens S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Hamza J.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Simek S.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
6.6 | 31 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.17 | - | - | 2 | 5/13(38%) | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.22 | 1 | 50/60(83%) | 1 | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
6.3 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
6.1 | 86 | - | - | - | 0.06 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
5.9 | 59 | - | 1.6 | - | 0.03 | 3 | 9/15(60%) | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 59/62(95%) | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.82 | - | 0.01 | 2 | 58/72(81%) | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.14 | - | 0.48 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.02 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Saarma R.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
- | 4 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barath P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.82 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Hamza J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.73 | - | - | - | 1 | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tanko A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bammens S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saarma R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simek S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barath P.
Tiền vệ
|
7 | 26/34(76%) | - | - | - | 0.13 | 9/13(69%) | 59 | 1/5(20%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
7 | 9/15(60%) | - | 2 | - | 0.03 | 6/9(67%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
5 | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.48 | 5/9(56%) | 32 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
5 | 5/13(38%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
4 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 2 | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
3 | 50/60(83%) | - | - | - | 0.22 | 2/5(40%) | 79 | - | - | - | - | - |
|
Bammens S.
Hậu vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
2 | 42/51(82%) | - | - | - | 0.24 | 10/14(71%) | 62 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 52 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
2 | 14/18(78%) | 2 | - | 1 | 0.68 | 8/9(89%) | 47 | - | 6/12(50%) | - | 4 | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
2 | 58/72(81%) | - | 2 | - | 0.01 | 7/13(54%) | 89 | 6/15(40%) | - | - | 2 | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
1 | 24/37(65%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
1 | 18/35(51%) | - | - | - | 0.01 | 9/18(50%) | 47 | 2/6(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
1 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.05 | 3/7(43%) | 20 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
1 | 59/62(95%) | 1 | - | - | - | 2/2(100%) | 72 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | 3 |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 66 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hamza J.
Hậu vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 35 | 6/17(35%) | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 46 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Saarma R.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Simek S.
Tiền vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
19 | 7/12(58%) | 3/7(43%) | 3 | 1/3(33%) | - | 16 | - | - | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
17 | 6/13(46%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Kliment J.
Phía trước
|
15 | 6/11(55%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lurvink L.
Hậu vệ
|
15 | 7/12(58%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Bammens S.
Hậu vệ
|
14 | 6/11(55%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Barath P.
Tiền vệ
|
14 | 6/8(75%) | 3/6(50%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Mikulenka M.
Phía trước
|
12 | - | 1/9(11%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sturm D.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yasser Nour M.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Beran M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hadas M.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Krivak F.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matus M.
Hậu vệ
|
5 | - | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ghali Abubakar A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hamza J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Saarma R.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sejk V.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simek S.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Janosek D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sip J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
0.54 | 3 | 1.54 | 1 | 2 | 1 | - |
|
Koutny J.
Thủ môn
|
0.17 | 2 | 2.17 | 2 | - | 5 | - |