Pardubice - Teplice · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Pardubice và FK Teplice là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FK Pardubice chơi trên sân nhà, FK Pardubice đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía FK Pardubice.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, FK Pardubice đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi FK Teplice thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-20 nghiêng về phía FK Teplice.
Mùa trước FK Teplice thắng cả hai trận gặp FK Pardubice (2-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng FK Pardubice ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Pardubice
Teplice
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pardubice
Teplice
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Pardubice và Teplice, là một phần của 1. Liga (Czech Republic: Cộng hòa Séc), được lên lịch vào 28.02 lúc 09:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pardubice không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Pardubice không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Teplice không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong 1. Liga Teplice không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Pardubice trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
30 | 43 | 12 | 7 | 11 | 34:34 |
| 8 |
|
30 | 41 | 11 | 8 | 11 | 39:46 |
| 9 |
|
30 | 39 | 12 | 3 | 15 | 43:51 |
| 12 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 37:48 |
| 13 |
|
30 | 29 | 6 | 11 | 13 | 29:38 |
| 14 |
|
30 | 23 | 4 | 11 | 15 | 20:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 42 | 10 | 12 | 13 | 40:42 |
| 2 |
|
35 | 41 | 11 | 8 | 16 | 43:56 |
| 3 |
|
35 | 40 | 9 | 13 | 13 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Czech Republic: Cộng hòa Séc, Pardubice,
Letni Stadion
Đội hình
Pardubice
-
Trousil J.
-
Frtala Z.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của 1. Liga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 41/56(73%) | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/35(46%) | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 48/61(79%) | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/33(70%) | - | - |
|
Konecny M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 43/56(77%) | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Solil T.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/66(88%) | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
7 | 66 | 1 | 0.82 | - | 0.06 | 2 | 10/22(45%) | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/27(56%) | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | 0.09 | - | 0.26 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | 0.49 | - | 0.01 | 2 | 1/6(17%) | - | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
6.2 | 85 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 10/16(63%) | - | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | 0.34 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.18 | 1 | 19/27(70%) | 1 | - |
|
Misek S.
Tiền vệ
|
6 | 69 | - | - | - | 0.06 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
6 | 85 | - | 0.39 | - | 0.14 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
5.9 | 73 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.15 | - | - | 1 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
4.7 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Vecheta F.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.93 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Konecny M.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.13 | - | - | - | - | 2 |
|
Smekal D.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.89 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Misek S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solil T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecheta F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tanko A.
Phía trước
|
6 | 11/15(73%) | - | 2 | - | 0.14 | 4/7(57%) | 32 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
4 | 8/12(67%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | 2 |
|
Smekal D.
Phía trước
|
4 | 1/6(17%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
3 | 48/61(79%) | 1 | - | - | 0.09 | 25/33(76%) | 74 | 11/15(73%) | - | - | 2 | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.26 | 2/4(50%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
3 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | 1 | - | - | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
2 | 19/27(70%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/12(50%) | 53 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
Solil T.
Tiền vệ
|
2 | 58/66(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 82 | 4/10(40%) | - | - | 2 | 1 |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
2 | 4/8(50%) | 1 | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
1 | 10/22(45%) | - | - | - | 0.06 | 2/11(18%) | 33 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
1 | 41/56(73%) | - | - | - | 0.1 | 13/21(62%) | 87 | 8/17(47%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Misek S.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 56 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
- | 23/33(70%) | - | - | - | - | - | 41 | 6/16(38%) | - | - | 1 | - |
|
Konecny M.
Hậu vệ
|
- | 43/56(77%) | - | - | - | 0.03 | 10/15(67%) | 81 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 45 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | 0.06 | 5/11(45%) | 55 | 1/6(17%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | 16/35(46%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 47 | 12/30(40%) | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | - | - | - |
|
Vecheta F.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zlatohlavek T.
Tiền vệ
|
17 | 3/5(60%) | 1/12(8%) | 6 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Halinsky D.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 14 | - | - | - |
|
Kodes P.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - |
|
Naprstek M.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Solil T.
Tiền vệ
|
10 | 4/6(67%) | 4/4(100%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Konecny M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Marecek L.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Tanko A.
Phía trước
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hlavaty M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Brian Noslin J.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Radosta M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mahuta R.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Riznic M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Botos G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Smekal D.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vecheta F.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecerka D.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Jelinek T.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jukl R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Marecek D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Svanda J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bilek M.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Fortelny J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Misek S.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Trmal M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trmal M.
Thủ môn
|
1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 |
|
Kharatishvili L.
Thủ môn
|
0.17 | 4 | 1.17 | 1 | - | 3 | - |