Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Tranmere Rovers - Port Vale · 01.03.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
2 : 1
90+2’
2 : 1
89’
1 : 2
88’
2 : 1
87’
1 : 2
goals-icon
Richards R. (Byers G.)
(Turnbull J.) Davies T.
change-icon
81’
2 : 1
75’
1 : 2
goals-icon
Clarke M. (John K.)
75’
1 : 2
goals-icon
Chislett E. (Harper R.)
(Hendry R.) Garrett J.
change-icon
74’
2 : 1
61’
1 : 2
goals-icon
Tolaj L. (Hackford A.)
(Hawkes J.) Jennings C.
change-icon
61’
2 : 1
59’
2 : 1
58’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
29’
1 : 1
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0
3
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Port Vale Port Vale
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Port Vale Port Vale
#
Bàn thắng
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    11
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    9
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    4
  • 24 Hendry R. Hendry R.
    3
  • 2 Norman C. Norman C.
    3
#
Bàn thắng
  • 9 Tolaj L. Tolaj L.
    14
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    11
  • 8 Garrity B. Garrity B.
    5
  • 28 Curtis R. Curtis R.
    5
  • 18 Croasdale R. Croasdale R.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi Port Vale thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-13 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi Port Vale thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 46-37 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.

Trận thắng gần đây nhất của Port Vale trên sân của Tranmere Rovers Birkenhead là ở năm 2013.

Bạn có biết rằng Tranmere Rovers Birkenhead ghi 18% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Bạn có biết rằng Port Vale ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Tranmere Rovers và Port Vale sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Tranmere Rovers

10 / 10 of last matches Tranmere Rovers in all competitions had less than 2 goals

Tranmere Rovers

10 / 10 of last matches Tranmere Rovers in Giải hạng ba quốc gia had less than 2 goals

Tranmere Rovers Port Vale

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Port Vale

5 / 10 of last matches Port Vale in all competitions had less than 2 goals

Port Vale

5 / 10 of last matches Port Vale in Giải hạng ba quốc gia had less than 2 goals

Tranmere Rovers

6 / 10 of last matches Tranmere Rovers in all competitions scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 84 24 12 10 73:50
2
Port Vale Port Vale 46 80 22 14 10 65:46
3
Bradford City Bradford City 46 78 22 12 12 64:45
19
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 52 14 10 22 52:66
20
Tranmere Rovers Tranmere Rovers 46 51 12 15 19 45:65
21
Accrington Stanley Accrington Stanley 46 50 12 14 20 53:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Thứ Bảy 01 tháng 3 2025
Trọng tài
Rock David Anh
Kỷ luật
1
Thẻ đỏ
0
3
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Port Vale Port Vale
#
Bàn thắng
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    11
  • 9 Dennis K. Dennis K.
    9
  • 18 Jennings C. Jennings C.
    4
  • 24 Hendry R. Hendry R.
    3
  • 2 Norman C. Norman C.
    3
  • 9 Davison J. Davison J.
    3
  • 17 Solomon S. Solomon S.
    2
  • 8 Finley S. Finley S.
    2
  • 21 Hawkes J. Hawkes J.
    2
  • 15 Saunders H. Saunders H.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Tolaj L. Tolaj L.
    14
  • 9 Stockley J. Stockley J.
    11
  • 8 Garrity B. Garrity B.
    5
  • 28 Curtis R. Curtis R.
    5
  • 18 Croasdale R. Croasdale R.
    4
  • 23 Chislett E. Chislett E.
    4
  • 16 Hackford A. Hackford A.
    4
  • 31 Richards R. Richards R.
    3
  • 3 Headley J. Headley J.
    3
  • 7 Byers G. Byers G.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close