Preston North End - Stoke City · 20.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Preston North End và Stoke City khi Preston North End chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Preston North End chơi trên sân nhà, Preston North End đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi Stoke City thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-17 nghiêng về phía Preston North End.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Preston North End đã thắng 11 trận, có 11 trận hòa trong khi Stoke City thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-25 nghiêng về phía Preston North End.
Trận thắng gần đây nhất của Preston North End trước Stoke City trên sân nhà là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Preston North End) và 0-0 (sân của Stoke City).
Cho xem nhiều hơn
Preston North End
Stoke City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Preston North End
Stoke City
Phỏng đoán
Trận đấu Preston North End vs Stoke City trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 20.03 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Preston North End Stoke City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Preston North End trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Preston North End in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Stoke City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stoke City in Giải vô địch kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Sáu 20 tháng 3 2026Anh, Preston,
Deepdale
Đội hình
Preston North End
-
Heckingbottom P.
-
Robins M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.41 | 2 | 13/29(45%) | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 2 | 1.27 | - | 0.17 | 3 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
8.3 | 77 | - | - | 1 | 0.21 | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.36 | 1 | 17/29(59%) | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | 1 | 0.08 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
7.4 | 84 | - | 0.15 | 1 | 0.51 | 3 | 12/21(57%) | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
7.4 | 77 | 1 | 1.12 | 1 | 0.31 | 2 | 5/8(63%) | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/42(69%) | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.13 | 1 | 27/40(68%) | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
7 | 27 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
6.9 | 48 | - | 0.01 | - | - | 1 | 18/29(62%) | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/25(60%) | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
6.9 | 42 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/47(70%) | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.14 | - | 0.04 | 2 | 31/41(76%) | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 33/45(73%) | 1 | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.08 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
6.4 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mubama D.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
6.1 | 84 | - | - | - | 0.03 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/47(72%) | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
5.9 | 65 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 3 | 23/41(56%) | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 3 |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.71 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.26 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | - | 1 |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.64 | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.74 | - | - | - | 1 | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mubama D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
6 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
5 | 13/29(45%) | - | - | - | 0.41 | 3/12(25%) | 61 | 1/11(9%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
4 | 12/21(57%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 5/8(63%) | 41 | - | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/5(33%) | 1 | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.17 | 7/11(64%) | 48 | 3/5(60%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
3 | 17/29(59%) | 1 | - | - | 0.36 | 6/10(60%) | 50 | 1/7(11%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | 1 | 1 | 1 | 0.31 | 4/6(67%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
2 | 23/41(56%) | - | - | - | 0.01 | 7/13(54%) | 69 | - | - | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
2 | 17/31(55%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 8/16(50%) | 60 | 1/6(17%) | - | 6/10(60%) | 2 | 1 |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
2 | 27/40(68%) | - | - | - | 0.13 | 9/14(64%) | 75 | 3/8(38%) | 2/15(13%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
2 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 59 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
2 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 29 | - | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.09 | 5/6(83%) | 27 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
1 | 33/47(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 66 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
1 | 31/41(76%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 56 | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
1 | 29/42(69%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 70 | 1/7(20%) | - | - | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
1 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.09 | 12/16(75%) | 61 | 2/8(25%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 54 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 38 | 7/17(41%) | - | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mubama D.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
- | 34/47(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 61 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 44 | 5/22(23%) | - | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 1/2(50%) | 31 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lindsay L.
Hậu vệ
|
19 | 13/16(81%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 7 | 16 | - | - | - |
|
Moran A.
Tiền vệ
|
19 | - | 12/17(71%) | - | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hughes A.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 6/6(100%) | - | 4/6(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pearson B.
Tiền vệ
|
12 | 5/6(83%) | 2/6(33%) | 2 | - | 6 | 5 | - | - | - |
|
Smit M.
Phía trước
|
12 | 1/8(13%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Storey J.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Gallagher S.
Phía trước
|
11 | 4/9(44%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Joon-ho B.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Manhoef M.
Phía trước
|
11 | - | 3/11(27%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Osmajic M.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rigo T.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Thomas S.
Tiền vệ
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nzonzi S.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Phillips A.
Hậu vệ
|
10 | 6/10(60%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Dobbin L.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gibson B.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Valentin P.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Vukcevic A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Whiteman B.
Tiền vệ
|
9 | 3/6(50%) | - | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bocat E.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tchamadeu J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Devine A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Rak-Sakyi J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Small T.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jebbison D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mubama D.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offiah O.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Potts B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iversen D.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smith M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iversen D.
Thủ môn
|
-0.24 | 1 | 0.76 | 1 | 3 | 5 | - |
|
Simkin T.
Thủ môn
|
-2.04 | - | 0.96 | 3 | - | 8 | - |