Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Rodez Aveyron - Quevilly · 06.04.2024

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 31
Th 7 6 thg 4 2024 - 13:00
Hoàn thành
3
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
3 : 3
(Taibi W.) Younoussa W.
change-icon
84’
4 : 2
(Rajot L.) Arconte T.
change-icon
84’
4 : 2
78’
3 : 3
goals-icon
Poha D. (Sangare G.)
(Sylla D.) Nounchil A.
change-icon
75’
4 : 2
(Hountondji A.) Danger B.
change-icon
75’
4 : 2
73’
4 : 2
69’
3 : 3
69’
4 : 2
68’
3 : 2
(Cibois S.) Crombez E.
change-icon
65’
4 : 1
58’
3 : 2
goals-icon
Loric S. (Pendant J.)
58’
3 : 2
goals-icon
Coulibaly K. (Cadiou N.)
52’
3 : 2
49’
3 : 1
48’
2 : 2
46’
3 : 1
2 : 1
Hiệp 1
45+3’
2 : 1
43’
2 : 1
goals-icon
Camara M. (Roche Y.)
20’
2 : 0
7’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
4
Tổng số mũi chích ngừa
5
3
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
1
Kỷ luật
16
Fouls
17
1
Thẻ đỏ
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Quevilly Quevilly
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Quevilly Quevilly
#
Bàn thắng
  • 27 Hountondji A. Hountondji A.
    14
  • 34 Corredor K. Corredor K.
    12
  • 11 Arconte T. Arconte T.
    6
  • 14 Rajot L. Rajot L.
    6
  • 27 Danger B. Danger B.
    5
#
Bàn thắng
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    12
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    12
  • 9 Camara M. Camara M.
    6
  • 4 Pierret B. Pierret B.
    5
  • 35 Delaurier Chaubet L. Delaurier Chaubet L.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Rodez Aveyron đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi US Quevilly-Rouen Metropole thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-6 nghiêng về phía Rodez Aveyron.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Rodez Aveyron) và 0-0 (sân của US Quevilly-Rouen Metropole).

Bạn có biết rằng Rodez Aveyron ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng US Quevilly-Rouen Metropole ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Rodez Aveyron đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Rodez Aveyron và Quevilly, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 06.04 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Rodez Aveyron

6 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Rodez Aveyron trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Rodez Aveyron

6 / 10 trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Rodez Aveyron

2 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Rodez Aveyron chiến thắng trong hiệp 1

Quevilly

3 / 10 trận đấu cuối cùng Quevilly trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Rodez Aveyron

4 / 10của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Rodez Aveyron

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Rodez Aveyron in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
3
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 38 65 19 8 11 48:31
4
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 38 60 16 12 10 62:51
5
Paris Paris 38 59 16 11 11 49:42
17
Troyes AC Troyes AC 37 41 9 14 14 42:49
18
Quevilly Quevilly 38 38 7 17 14 51:55
19
Concarneau Concarneau 38 38 10 8 20 39:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 06 tháng 4 2024
Pháp

Pháp, Rodez,

Stade Paul Lignon

Trọng tài
Landry Remi Pháp
Tấn công
4
Tổng số mũi chích ngừa
5
3
Những cú sút vào khung thành
4
1
Sút xa khung thành
1
Kỷ luật
16
Fouls
17
1
Thẻ đỏ
0
2
Thẻ vàng
3
Khác
22
Ném phạt thành công
20
6
Đá phạt góc
7
4
Ngoại vi
5
17
Ném biên
23

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Rodez Aveyron Rodez Aveyron
Quevilly Quevilly
#
Bàn thắng
  • 27 Hountondji A. Hountondji A.
    14
  • 34 Corredor K. Corredor K.
    12
  • 11 Arconte T. Arconte T.
    6
  • 14 Rajot L. Rajot L.
    6
  • 27 Danger B. Danger B.
    5
  • 81 Haag G. Haag G.
    3
  • 8 Younoussa W. Younoussa W.
    3
  • 18 Buades L. Buades L.
    2
  • 26 Taibi W. Taibi W.
    2
  • 25 Depres C. Depres C.
    1
#
Bàn thắng
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    12
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    12
  • 9 Camara M. Camara M.
    6
  • 4 Pierret B. Pierret B.
    5
  • 35 Delaurier Chaubet L. Delaurier Chaubet L.
    4
  • 15 Yade P. Yade P.
    4
  • 12 Gbelle G. Gbelle G.
    3
  • 2 Loric S. Loric S.
    1
  • 15 Cissokho T. Cissokho T.
    1
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close