Vaduz - Rapperswil-Jona · 19.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi FC Vaduz chơi trên sân nhà, FC Vaduz đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Rapperswil-Jona thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-9 nghiêng về phía FC Vaduz.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây, FC Vaduz đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Rapperswil-Jona thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-18 nghiêng về phía FC Vaduz.
Ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia, FC Vaduz đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng FC Vaduz ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng FC Rapperswil-Jona ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Vaduz
Rapperswil-Jona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Vaduz
Rapperswil-Jona
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Vaduz và Rapperswil-Jona, là một phần của Giải Hạng Nhất Quốc Gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 19.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Rapperswil-Jona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Rapperswil-Jona in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Vaduz không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81 | 25 | 6 | 5 | 75:41 |
| 2 |
|
36 | 80 | 25 | 5 | 6 | 77:47 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 75:48 |
| 5 |
|
36 | 49 | 14 | 7 | 15 | 55:56 |
| 6 |
|
36 | 44 | 14 | 2 | 20 | 52:62 |
| 7 |
|
36 | 40 | 10 | 10 | 16 | 46:54 |
Thông tin trận đấu
08:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Đội hình
Vaduz
-
Schneider M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyer B.
Phía trước
|
8.6 | 78 | 1 | 0.27 | - | 0.09 | 6 | 12/18(67%) | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 96/96(100%) | 1 | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.13 | 1 | 0.13 | 2 | 43/48(90%) | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 81/89(91%) | 1 | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 32/32(100%) | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.76 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 87/89(98%) | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
7.7 | 28 | - | 0.05 | 1 | 0.36 | 2 | 13/19(68%) | - | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
7.5 | 87 | - | 0.12 | 1 | 0.33 | 3 | 24/33(73%) | - | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
7.2 | 27 | 1 | 1.53 | - | 0.01 | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
7.2 | 77 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Monsberger M.
Phía trước
|
7 | 87 | 1 | 0.3 | - | 0.03 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 41/51(80%) | - | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.16 | 1 | 50/62(81%) | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | 0.03 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 26/26(100%) | 1 | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.41 | - | 0.26 | 3 | 16/22(73%) | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.05 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Navarro Rodriguez J.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | 0.34 | - | 0.01 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 1 | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
6.3 | 63 | - | - | - | 0.12 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/27(85%) | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | 0.03 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
5.9 | 77 | - | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
5.6 | 62 | - | 0.01 | - | - | 1 | 23/25(92%) | 1 | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Eberhard M.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyer B.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.38 | 2 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 1.81 | - | 1 | 2 | 3 | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 3 | 3 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Monsberger M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.84 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Navarro Rodriguez J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | - | 1 |
|
Ngana V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eberhard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beyer B.
Phía trước
|
11 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.09 | 9/15(60%) | 39 | - | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Monsberger M.
Phía trước
|
5 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cocic M.
Phía trước
|
4 | 24/33(73%) | 1 | - | 1 | 0.33 | 13/20(65%) | 44 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
4 | 43/48(90%) | 1 | 1 | 1 | 0.13 | 23/26(88%) | 59 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
4 | 13/19(68%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 6/7(86%) | 27 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
3 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
3 | 28/35(80%) | 1 | - | - | 1 | 8/12(67%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
3 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.05 | 14/17(82%) | 45 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
3 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.26 | 1/5(20%) | 36 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
3 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 48 | 1/3(33%) | - | 2/3(67%) | 7 | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 15 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
2 | 26/26(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 44 | - | - | - | - | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
2 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 49 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
2 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.76 | 12/15(80%) | 57 | 5/8(63%) | 6/7(86%) | - | 7 | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
2 | 50/62(81%) | 1 | - | - | 0.16 | 14/20(70%) | 94 | 6/10(60%) | 1/9(11%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
1 | 81/89(91%) | - | - | - | 0.14 | 25/30(83%) | 97 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Eberhard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.12 | 3/3(100%) | 20 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Lang N.
Hậu vệ
|
- | 87/89(98%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 108 | 7/8(88%) | - | - | 2 | - |
|
Navarro Rodriguez J.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | 41/51(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 63 | 15/24(63%) | - | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | 32/32(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 38 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
- | 96/96(100%) | - | - | - | 0.02 | 14/14(100%) | 107 | 4/4(100%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lang N.
Hậu vệ
|
16 | 2/5(40%) | 8/11(73%) | 2 | 3/6(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Beyer B.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pousa R.
Hậu vệ
|
14 | - | 10/13(77%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Emini L.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Schwizer D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | - | 3 | 1 | - | 1 | - |
|
Dantas Fernandez
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Luthi J.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simani D.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Hammerich M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mack L.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ngana V.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dabanli B.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Raicevic S.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cocic M.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ryter Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Schmidt H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monsberger M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morgado B.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Charveys A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Giandomenico L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ambassa J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Eberhard M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro Rodriguez J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schaffran L.
Thủ môn
|
1.03 | 4 | 2.03 | 1 | - | 2 | - |
|
Omerovic A.
Thủ môn
|
-0.36 | 5 | 1.64 | 2 | - | 3 | - |