K.V.C. Westerlo - Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise · 01.03.2026
Giải hạng A
Vòng 27Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KVC Westerlo và Union Saint-Gilloise là 1-3. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi KVC Westerlo chơi trên sân nhà, KVC Westerlo đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Union Saint-Gilloise thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-17 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, KVC Westerlo đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Union Saint-Gilloise thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-28 nghiêng về phía Union Saint-Gilloise.
Kết quả mùa giải trước: 4-3 (sân của KVC Westerlo) và 3-1 (sân của Union Saint-Gilloise).
Bạn có biết rằng KVC Westerlo ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
K.V.C. Westerlo
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
K.V.C. Westerlo
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise
Phỏng đoán
Trận đấu giữa K.V.C. Westerlo và Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise, là một phần của Giải hạng A (Bỉ), được lên lịch vào 01.03 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng K.V.C. Westerlo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng K.V.C. Westerlo trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise trong Giải hạng A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy K.V.C. Westerlo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 57 | 28 | 4 | 8 | 91:45 |
| 2 |
|
40 | 53 | 25 | 11 | 4 | 66:27 |
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66 | 19 | 9 | 2 | 50:17 |
| 2 |
|
30 | 63 | 20 | 3 | 7 | 59:36 |
| 3 |
|
30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 47:35 |
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Bỉ, Westerlo,
Het Kuipje
Đội hình
K.V.C. Westerlo
-
Charai I.
-
Hubert D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 57/66(86%) | 1 | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/55(95%) | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.11 | 1 | 60/76(79%) | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 80/90(89%) | 1 | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.23 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.08 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.17 | - | 0.03 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/43(51%) | - | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.49 | - | 0.03 | 2 | 19/31(61%) | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/38(97%) | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.27 | 1 | 30/42(71%) | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
6.4 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Giger M.
Phía trước
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
6.3 | 66 | - | - | - | 0.2 | - | 26/33(79%) | 1 | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
5.9 | 24 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
5.8 | 88 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 3 | 42/47(89%) | - | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.01 | 2 | 10/22(45%) | 1 | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
4 | 29 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | 1 |
|
Keita S.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.24 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.46 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Keita S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giger M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sayyad A.
Phía trước
|
7 | 19/31(61%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/19(53%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
5 | 30/42(71%) | - | - | - | 0.27 | 10/19(53%) | 73 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
3 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.03 | 1/5(20%) | 52 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
3 | 10/22(45%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 43 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3 | 1 |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
2 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 54 | - | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 2 | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
2 | 42/47(89%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 67 | - | - | - | 1 | - |
|
Giger M.
Phía trước
|
1 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 42 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Keita S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.2 | 9/11(82%) | 48 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
1 | 60/76(79%) | - | - | - | 0.11 | 16/28(57%) | 89 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
- | 80/90(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 104 | 10/15(67%) | - | - | 1 | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | - | - | 29 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.23 | 8/15(53%) | 53 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
- | 22/43(51%) | - | - | - | - | 3/16(19%) | 47 | 11/32(34%) | - | - | 1 | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
- | 57/66(86%) | - | - | - | 0.08 | 9/13(69%) | 89 | 1/5(20%) | - | - | 1 | 2 |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
- | 37/38(97%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 42 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | 1 | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 53 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 5 | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 58 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
- | 52/55(95%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 68 | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferri Julia I.
Phía trước
|
24 | 10/17(59%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alcocer J.
Phía trước
|
19 | - | 11/18(61%) | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Giger M.
Phía trước
|
19 | 3/4(75%) | 5/15(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Piedfort A.
Hậu vệ
|
18 | 1/4(25%) | 12/14(86%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Burgess C.
Hậu vệ
|
16 | 4/11(36%) | 3/5(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Van De Perre K.
Tiền vệ
|
16 | - | 5/14(36%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Khalaili A.
Phía trước
|
14 | 3/3(100%) | 5/11(45%) | - | 2/4(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mac Allister K.
Hậu vệ
|
14 | 4/5(80%) | 7/9(78%) | 1 | 3/6(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sayyad A.
Phía trước
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zorgane A.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Dogucan H.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nsiala-Makengo C.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto I.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sykes R.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Bayram E.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Reynolds B.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Zeneli B.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fuseini M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ourega D.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Schoofs R.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Leysen F.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith G.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neustadter R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Patris L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Den Keybus T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keita S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chambaere V.
Thủ môn
|
0.81 | 4 | 0.81 | - | - | 3 | 1 |
|
Jungdal A.
Thủ môn
|
0.08 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | - |