Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stumbras - FK Siauliai · 23.09.2015

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Th 4 23 thg 9 2015 - 10:30
Hoàn thành
3
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Stumbras Stumbras
FK Siauliai FK Siauliai
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stumbras Stumbras
FK Siauliai FK Siauliai
#
Bàn thắng
  • Rimkevicius A. Rimkevicius A.
    20
  • 10 Stradalovas D. Stradalovas D.
    5
  • 23 Maciulis N. Maciulis N.
    3
  • 4 Dapkus M. Dapkus M.
    2
  • 11 Dzhabrailov E. Dzhabrailov E.
    2
#
Bàn thắng
  • Birskys T. Birskys T.
    6
  • Radavicius R. Radavicius R.
    4
  • 7 Jasaitis E. Jasaitis E.
    3
  • 13 Gedminas R. Gedminas R.
    3
  • Godin O. Godin O.
    3

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Bảng xếp hạng

A Lyga
# Đội T Dim T V Đ B
5
Đội bóng Utenis Utena Đội bóng Utenis Utena 36 42 11 9 16 41:50
6
Stumbras Stumbras 36 41 11 8 17 51:74
7
Granitas Klaipeda Granitas Klaipeda 36 27 6 9 21 37:83
8
FK Siauliai FK Siauliai 36 20 5 5 26 37:94
9
Pakruojis Pakruojis 36 20 4 8 24 23:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Thứ Tư 23 tháng 9 2015
Litva

Litva, Kaunas,

Steponas Darius and Stasys Girenas

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stumbras Stumbras
FK Siauliai FK Siauliai
#
Bàn thắng
  • Rimkevicius A. Rimkevicius A.
    20
  • 10 Stradalovas D. Stradalovas D.
    5
  • 23 Maciulis N. Maciulis N.
    3
  • 4 Dapkus M. Dapkus M.
    2
  • 11 Dzhabrailov E. Dzhabrailov E.
    2
  • 8 Grigaravicius M. Grigaravicius M.
    2
  • 9 Upstas K. Upstas K.
    1
  • 18 Sadauskas R. Sadauskas R.
    1
  • 3 Snapkauskas T. Snapkauskas T.
    1
  • 80 Skripkinas E. Skripkinas E.
    1
#
Bàn thắng
  • Birskys T. Birskys T.
    6
  • Radavicius R. Radavicius R.
    4
  • 7 Jasaitis E. Jasaitis E.
    3
  • 13 Gedminas R. Gedminas R.
    3
  • Godin O. Godin O.
    3
  • Fomenko Y. Fomenko Y.
    2
  • Nesterenko K. Nesterenko K.
    1
  • Lescius R. Lescius R.
    1
  • 17 Medziausis D. Medziausis D.
    1
  • 13 Rapalavicius T. Rapalavicius T.
    1

Thống kê từ 2015 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close