Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

MFK Skalica - Slovan Bratislava · 22.11.2025

Giải Superliga

Giải Superliga

Vòng 15
Th 7 22 thg 11 2025 - 09:30
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Masik M.) Svec M.
change-icon
87’
1 : 1
82’
0 : 2
goals-icon
Savvidis K. (Sporar A.)
75’
0 : 2
goals-icon
Pokorny P. (Ibrahim R.)
73’
0 : 2
goals-icon
Marcelli N. (Mak R.)
73’
0 : 2
goals-icon
Yirajang A. (Ofori K.)
(Morong A.) Fabry M.
change-icon
70’
1 : 1
(Pudhorocky P.) Ravas A.
change-icon
70’
1 : 1
(Seitz S.) Smejkal T.
change-icon
60’
1 : 1
0 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Fogning S. (Cruz S.)
Hiệp 1
41’
0 : 1
goals-icon
Sporar A. (Mak R.)
34’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.06
32%
Sở hữu bóng
68%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

MFK Skalica MFK Skalica
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

MFK Skalica MFK Skalica
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
#
Bàn thắng
  • 10 Pudhorocky P. Pudhorocky P.
    6
  • 77 Daniel E. Daniel E.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    3
  • 91 Potocny R. Potocny R.
    3
  • 9 Morong A. Morong A.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa MFK Skalica và Slovan Bratislava là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi MFK Skalica chơi trên sân nhà, MFK Skalica đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Slovan Bratislava thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-10 nghiêng về phía Slovan Bratislava.

Trong 15 lần gặp nhau gần đây, MFK Skalica đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi Slovan Bratislava thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-13 nghiêng về phía Slovan Bratislava.

Mùa trước Slovan Bratislava thắng cả hai trận gặp MFK Skalica (3-1 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)

Slovan Bratislava đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải Superliga.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu MFK Skalica vs Slovan Bratislava trong Slovakia Giải Superliga sẽ bắt đầu vào 22.11 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu MFK Skalica Slovan Bratislava bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

MFK Skalica

4 / 10 trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

MFK Skalica

1 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với MFK Skalica chiến thắng trong hiệp 2

Slovan Bratislava

2 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Slovan Bratislava

4 / 10 trận đấu cuối cùng Slovan Bratislava trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

MFK Skalica

3 / 10của trận đấu cuối cùng MFK Skalica trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

MFK Skalica

4 / 10 của trận đấu cuối cùng MFK Skalica in Giải Superliga kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 22 46 14 4 4 47:30
2
DAC 1904 DAC 1904 22 43 12 7 3 39:20
3
MSK Zilina MSK Zilina 22 40 11 7 4 45:27
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
12
MFK Skalica MFK Skalica 22 16 3 7 12 20:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava 32 68 21 5 6 62:37
2
DAC 1904 DAC 1904 32 58 17 7 8 55:34
3
Spartak Trnava Spartak Trnava 32 56 17 5 10 51:37
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Trencin Trencin 32 42 13 3 16 34:51
3
MFK Skalica MFK Skalica 32 35 9 8 15 34:45
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 22 tháng 11 2025
Slovakia

Slovakia, Skalica,

Mestsky Stadion Skalica

Trọng tài
Gemzicky Erik Slovakia
MFK Skalica MFK Skalica
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Thống Kê Chính
0.76
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.06
32%
Sở hữu bóng
68%
11
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
5
66% 194/295
Đường chuyền
521/637 82%
1
Đá phạt góc
6
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
11
Tổng số cú sút
14
1
Những cú sút vào khung thành
5
0.02
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.65
8
Sút xa khung thành
3
4
Cú sút trong Vùng
10
7
Cú sút ngoài Vùng
4
2
Các cú đánh bị chặn
6
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
66% 194/295
Đường chuyền
521/637 82%
38% 28/73
Đường Chuyền Dài
59/109 54%
58% 63/108
Đường chuyền ở phần ba cuối
163/225 72%
1.4
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.61
20% 3/15
Chuyền bóng
8/18 44%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
1
Ngoại vi
3
10
Đá phạt
10
1
Đá phạt góc
6
20
Ném biên
23
Phòng thủ
10
Fouls
10
0
Thẻ vàng
1
35
Trận đấu tay đôi thắng
48
57% 8/14
Tranh bóng
15/16 94%
10
Cắt bóng
9
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
0.65
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.02
-0.35
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.02

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

MFK Skalica MFK Skalica
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
#
Bàn thắng
  • 10 Pudhorocky P. Pudhorocky P.
    6
  • 77 Daniel E. Daniel E.
    5
  • 7 Svec M. Svec M.
    3
  • 91 Potocny R. Potocny R.
    3
  • 9 Morong A. Morong A.
    2
  • 27 Baris D. Baris D.
    2
  • 24 Smejkal T. Smejkal T.
    2
  • 2 Simko L. Simko L.
    2
  • 22 Holly M. Holly M.
    1
  • 11 Fabry M. Fabry M.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Sporar A. Sporar A.
    12
  • 11 Barseghyan T. Barseghyan T.
    10
  • 18 Marcelli N. Marcelli N.
    7
  • 9 Kukharevych M. Kukharevych M.
    6
  • 10 Tolic M. Tolic M.
    5
  • 97 Ofori K. Ofori K.
    3
  • 21 Mak R. Mak R.
    3
  • 5 Ibrahim R. Ibrahim R.
    2
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    2
  • 28 Blackman C. Blackman C.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close