Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

KFC Komarno - Zeleziarne Podbrezova · 22.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+12’
1 : 1
90+11’
1 : 1
(Hình phạt) Smehyl S.
goals-icon
90+11’
1 : 0
90+3’
1 : 0
88’
0 : 1
goals-icon
Paraj R. (Samuel Stefanik)
(Kiss F.) Pastorek J.
change-icon
87’
1 : 0
82’
0 : 1
goals-icon
Palumets K. (Ridwan S.)
78’
1 : 0
(Gambos M.) Nemeth T.
change-icon
77’
1 : 0
77’
1 : 0
72’
1 : 0
(Tamas N.) Ganbold G.
change-icon
65’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
38%
Sở hữu bóng
62%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

KFC Komarno KFC Komarno
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Siler R. Siler R.
    13
  • 11 Galcik R. Galcik R.
    11
  • 22 Kovacik P. Kovacik P.
    6
  • 9 Smekal D. Smekal D.
    3
  • 10 Palumets K. Palumets K.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, KFC Komárno đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Železiarne Podbrezová thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-13 nghiêng về phía FK Železiarne Podbrezová.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của KFC Komárno) và 2-2 (sân của FK Železiarne Podbrezová).

Bạn có biết rằng KFC Komárno ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng FK Železiarne Podbrezová ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

KFC Komárno đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa KFC Komarno và Zeleziarne Podbrezova, là một phần của Giải Superliga (Slovakia), được lên lịch vào 22.11 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

KFC Komarno

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy KFC Komarno trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

KFC Komarno

3 / 10 của trận đấu cuối cùng KFC Komarno in Giải Superliga kết thúc trong thất bại

Zeleziarne Podbrezova

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Zeleziarne Podbrezova trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Zeleziarne Podbrezova

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Zeleziarne Podbrezova trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Zeleziarne Podbrezova

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Superliga

KFC Komarno

5 / 10 trận đấu cuối cùng KFC Komarno trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
Spartak Trnava Spartak Trnava 22 37 11 4 7 35:28
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 22 36 11 3 8 46:29
6
Zemplin Zemplin 22 29 8 5 9 32:36
9
Kosice Kosice 22 24 7 3 12 35:42
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
11
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 22 21 4 9 9 22:35
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
MSK Zilina MSK Zilina 32 52 15 7 10 59:41
5
Zemplin Zemplin 32 44 13 5 14 44:52
6
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 32 42 13 3 16 55:51
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Ruzomberok Ruzomberok 32 35 8 11 13 34:50
5
KFC Komarno KFC Komarno 32 32 8 8 16 34:46
6
1. Tatran Presov 1. Tatran Presov 32 30 6 12 14 29:43
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:30

Thứ Bảy 22 tháng 11 2025
Slovakia

Slovakia, Zlate Moravce,

Stadion Fc Vion

Trọng tài
Valent Igor Slovakia
KFC Komarno KFC Komarno
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
Thống Kê Chính
2.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.24
38%
Sở hữu bóng
62%
13
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
3
69% 215/313
Đường chuyền
424/533 80%
3
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
3
1.9
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.14
4
Sút xa khung thành
9
10
Cú sút trong Vùng
10
3
Cú sút ngoài Vùng
9
4
Các cú đánh bị chặn
7
0
Sút trúng cột
3
Đường chuyền
69% 215/313
Đường chuyền
424/533 80%
41% 32/79
Đường Chuyền Dài
19/53 36%
62% 79/128
Đường chuyền ở phần ba cuối
99/141 70%
1.32
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.79
28% 7/25
Chuyền bóng
5/18 28%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
23
1
Ngoại vi
2
13
Đá phạt
9
3
Đá phạt góc
3
9
Ném biên
17
Phòng thủ
9
Fouls
13
3
Thẻ vàng
2
46
Trận đấu tay đôi thắng
45
77% 10/13
Tranh bóng
9/11 82%
8
Cắt bóng
7
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
4
0.14
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.9
0.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.9

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

KFC Komarno KFC Komarno
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova
#
Bàn thắng
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    7
  • 99 Sukisa E. Sukisa E.
    5
  • 73 Ganbold G. Ganbold G.
    5
  • 12 Zak D. Zak D.
    4
  • 27 Zyen J. Zyen J.
    3
  • 24 Rudzan O. Rudzan O.
    3
  • 3 Simko M. Simko M.
    2
  • 22 Tamas N. Tamas N.
    2
  • 14 Kiss F. Kiss F.
    2
  • 9 Boda M. Boda M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Siler R. Siler R.
    13
  • 11 Galcik R. Galcik R.
    11
  • 22 Kovacik P. Kovacik P.
    6
  • 9 Smekal D. Smekal D.
    3
  • 10 Palumets K. Palumets K.
    3
  • 44 Gavrylenko A. Gavrylenko A.
    2
  • 19 Kujabi O. Kujabi O.
    2
  • 8 Deml O. Deml O.
    2
  • 5 Lampreht R. Lampreht R.
    2
  • 13 Chyla V. Chyla V.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close