Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Kosice - Spartak Trnava · 22.11.2025

Giải Superliga

Giải Superliga

Vòng 15
Th 7 22 thg 11 2025 - 12:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 3
90+4’
1 : 3
goals-icon
Stojsavljevic L. (Mikovic M.)
90+2’
1 : 2
goals-icon
Sabo E. (Khorkheli L.)
90+1’
2 : 1
(Cerepkai R.) Metu E.
change-icon
88’
2 : 1
84’
1 : 1
84’
1 : 1
Prochazka R. (Bỏ lỡ)
83’
2 : 0
80’
1 : 1
76’
1 : 1
goals-icon
Khorkheli L. (Holik L.)
76’
1 : 1
goals-icon
Paur J. (Kudlicka T.)
76’
1 : 1
goals-icon
Duris M. (Taiwo A.)
(Miljanic K.) Zyen J.
change-icon
72’
2 : 0
(Gallovic D.) Perisic V.
change-icon
72’
2 : 0
(Madlenak M.) Magda D.
change-icon
72’
2 : 0
70’
1 : 1
68’
2 : 0
(Kovacs M.) Kakay O.
change-icon
63’
2 : 0
58’
1 : 1
goals-icon
Skrbo S. (Azango P.)
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.98
40%
Sở hữu bóng
60%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Kosice Kosice
Spartak Trnava Spartak Trnava
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kosice Kosice
Spartak Trnava Spartak Trnava
#
Bàn thắng
  • 9 Cerepkai R. Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M. Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V. Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M. Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M. Jakubek M.
    3
#
Bàn thắng
  • 12 Taiwo A. Taiwo A.
    6
  • 18 Gong H. Gong H.
    6
  • 30 Khorkheli L. Khorkheli L.
    6
  • 19 Kudlicka T. Kudlicka T.
    5
  • 6 Prochazka R. Prochazka R.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi FC Kosice chơi trên sân nhà, FC Kosice đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Spartak Trnava thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía FC Spartak Trnava.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, FC Kosice đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Spartak Trnava thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía FC Spartak Trnava.

Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của FC Kosice) và 1-0 (sân của FC Spartak Trnava).

FC Kosice đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Superliga.

Bạn có biết rằng FC Kosice ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Slovakia Giải Superliga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Kosice và Spartak Trnava sẽ diễn ra vào 22.11 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Kosice

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Kosice trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Kosice

3 / 10 trận đấu cuối cùng Kosice trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Kosice

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Kosice chiến thắng trong hiệp 1

Spartak Trnava

3 / 10 trận đấu cuối cùng Spartak Trnava trong Giải Superliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Kosice

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Kosice

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Kosice trong Giải Superliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
MSK Zilina MSK Zilina 22 40 11 7 4 45:27
4
Spartak Trnava Spartak Trnava 22 37 11 4 7 35:28
5
Zeleziarne Podbrezova Zeleziarne Podbrezova 22 36 11 3 8 46:29
8
Trencin Trencin 22 24 7 3 12 18:37
9
Kosice Kosice 22 24 7 3 12 35:42
10
KFC Komarno KFC Komarno 22 22 5 7 10 24:34
Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
DAC 1904 DAC 1904 32 58 17 7 8 55:34
3
Spartak Trnava Spartak Trnava 32 56 17 5 10 51:37
4
MSK Zilina MSK Zilina 32 52 15 7 10 59:41
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Kosice Kosice 32 43 13 4 15 51:55
2
Trencin Trencin 32 42 13 3 16 34:51
3
MFK Skalica MFK Skalica 32 35 9 8 15 34:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Bảy 22 tháng 11 2025
Slovakia

Slovakia, Kosice,

Kosicka futbalova arena

Trọng tài
Ocenas Michal Slovakia
Kosice Kosice
Spartak Trnava Spartak Trnava
Thống Kê Chính
1.01
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.98
40%
Sở hữu bóng
60%
14
Tổng số cú sút
12
3
Những cú sút vào khung thành
6
75% 270/362
Đường chuyền
426/522 82%
1
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
2
Cú sút
14
Tổng số cú sút
12
3
Những cú sút vào khung thành
6
0.31
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.11
9
Sút xa khung thành
5
6
Cú sút trong Vùng
9
8
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
75% 270/362
Đường chuyền
426/522 82%
36% 22/61
Đường Chuyền Dài
20/72 28%
60% 52/86
Đường chuyền ở phần ba cuối
91/144 63%
0.5
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.3
13% 1/8
Chuyền bóng
4/26 15%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
34
3
Ngoại vi
4
8
Đá phạt
14
1
Đá phạt góc
4
13
Ném biên
23
Phòng thủ
14
Fouls
8
4
Thẻ vàng
2
47
Trận đấu tay đôi thắng
40
55% 12/22
Tranh bóng
5/11 45%
13
Cắt bóng
7
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
3
2.11
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.31
0.11
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.69

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Kosice Kosice
Spartak Trnava Spartak Trnava
#
Bàn thắng
  • 9 Cerepkai R. Cerepkai R.
    10
  • 20 Kovacs M. Kovacs M.
    8
  • 87 Perisic V. Perisic V.
    5
  • 77 Rehus M. Rehus M.
    5
  • 13 Jakubek M. Jakubek M.
    3
  • 8 Gallovic D. Gallovic D.
    3
  • 23 Madlenak M. Madlenak M.
    3
  • 18 Lichy F. Lichy F.
    3
  • 27 Miljanic K. Miljanic K.
    2
  • 7 Sovic M. Sovic M.
    2
#
Bàn thắng
  • 12 Taiwo A. Taiwo A.
    6
  • 18 Gong H. Gong H.
    6
  • 30 Khorkheli L. Khorkheli L.
    6
  • 19 Kudlicka T. Kudlicka T.
    5
  • 6 Prochazka R. Prochazka R.
    4
  • 57 Duris M. Duris M.
    4
  • 93 Metsoko I. Metsoko I.
    4
  • 11 Azango P. Azango P.
    3
  • 17 Paur J. Paur J.
    2
  • 7 Skrbo S. Skrbo S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close