Stevenage - Wimbledon · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Stevenage FC chơi trên sân nhà, Stevenage FC đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Wimbledon thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Stevenage FC.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Stevenage FC đã thắng 9 trận, có 5 trận hòa trong khi Wimbledon thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-16 nghiêng về phía Stevenage FC.
Ở Giải hạng nhì quốc gia, Stevenage FC đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Stevenage FC ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Stevenage FC ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Stevenage
Wimbledon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stevenage
Wimbledon
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Stevenage và Wimbledon, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 14.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Stevenage không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Stevenage không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wimbledon không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Wimbledon không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stevenage trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Stevenage
-
Revell A.
-
Johnnie Jackson
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
9.4 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 7/18(39%) | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 17/28(61%) | 1 | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.3 | 1 | 33/46(72%) | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/59(68%) | - | - |
|
Joe McDonnell
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/28(50%) | - | - |
|
Lewis J.
Hậu vệ
|
7.1 | 77 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/47(64%) | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 5/26(19%) | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
6.9 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
6.7 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/35(57%) | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
6.6 | 78 | 1 | 0.84 | - | - | 3 | 7/12(58%) | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
6.6 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
6.5 | 78 | - | 0.24 | - | 0.07 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.36 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.09 | 3 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
6 | 65 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
5.9 | 25 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
5.8 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
5.8 | 86 | - | 0.29 | - | 0.03 | 3 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
5.6 | 65 | - | 0.1 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | - | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
3 | 2 | 0.85 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.26 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lewis J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joe McDonnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
5 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.36 | 9/11(82%) | 42 | - | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
4 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
4 | 7/18(39%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
3 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 28 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
2 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.09 | 8/12(67%) | 55 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 27 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lewis J.
Hậu vệ
|
2 | 30/47(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/16(31%) | 64 | 3/13(23%) | - | - | 1 | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
2 | 33/46(72%) | - | - | - | 0.3 | 10/18(56%) | 86 | 2/4(50%) | 5/11(45%) | - | 2 | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 45 | 1/2(33%) | - | - | 2 | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | 20 | - | - | - | - | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
1 | 20/35(57%) | - | - | - | 0.01 | 6/14(43%) | 66 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
1 | 17/28(61%) | - | - | - | 0.02 | 4/10(40%) | 56 | - | - | - | 1 | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.15 | 5/9(56%) | 70 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Patterson P.
Phía trước
|
1 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.07 | 1/2(50%) | 27 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
1 | 40/59(68%) | - | - | - | 0.01 | 4/14(29%) | 81 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
1 | 10/20(50%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 36 | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 30 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Joe McDonnell
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | - | 3/11(27%) | 40 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | 5/26(19%) | - | - | - | - | 1/12(8%) | 31 | 4/25(16%) | - | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 72 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 34 | 5/8(63%) | - | - | 1 | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 52 | 3/9(33%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips M.
Tiền vệ
|
20 | 2/9(22%) | 2/11(18%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goode C.
Hậu vệ
|
15 | 8/11(73%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
Seddon S.
Hậu vệ
|
14 | 4/8(50%) | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Browne M.
Tiền vệ
|
13 | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis J.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 5/6(83%) | 1 | 4/4(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Piergianni C.
Hậu vệ
|
13 | 5/8(63%) | 5/5(100%) | - | 2/4(50%) | - | 10 | - | - | - |
|
Hippolyte M.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wildin L.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | 8 | - | - | - |
|
Stevens M.
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Asiimwe N.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Freestone L.
Hậu vệ
|
10 | 6/8(75%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Jamie Reid
Phía trước
|
10 | - | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith A.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 3 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ogundere I.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 5/6(83%) | - | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Houghton J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Kemp D.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan Johnson
Hậu vệ
|
8 | 5/5(100%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
White H.
Tiền vệ
|
8 | 3/3(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Bugiel O.
Phía trước
|
7 | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Maycock C.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patterson P.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Thompson L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Roberts J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lubala B.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reeves J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hackford A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nelson Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pattenden J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Joe McDonnell
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sweeney D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joe McDonnell
Thủ môn
|
0.71 | 3 | 1.71 | 1 | - | 7 | - |
|
Marshall F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 2 | 1 |