Leyton Orient - Peterborough United · 14.03.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 37Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Leyton Orient London chơi trên sân nhà, Leyton Orient London đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Peterborough United thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-13 nghiêng về phía Peterborough United.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Leyton Orient London đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Peterborough United thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-27 nghiêng về phía Peterborough United.
Trận thắng gần đây nhất của Leyton Orient London trước Peterborough United trên sân nhà là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Leyton Orient London) và 0-0 (sân của Peterborough United).
Bạn có biết rằng Leyton Orient London ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Leyton Orient
Peterborough United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leyton Orient
Peterborough United
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Leyton Orient và Peterborough United sẽ diễn ra vào 14.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Leyton Orient v Peterborough United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leyton Orient không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Leyton Orient không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Peterborough United không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Peterborough United không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Leyton Orient trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Leyton Orient
-
Richard Wellens
-
Williams L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | 1 | 0.49 | - | 0.01 | 1 | 33/44(75%) | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.91 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.42 | 4 | 31/35(89%) | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.1 | - | - | 2 | 16/28(57%) | - | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.27 | - | 0.15 | 2 | 19/33(58%) | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
7.7 | 29 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 14/23(61%) | - | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
7.6 | 30 | - | - | 1 | 0.53 | - | 8/15(53%) | 1 | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/67(70%) | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
7 | 60 | - | 0.19 | - | 0.04 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.91 | - | 0.11 | 4 | 8/15(53%) | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.08 | - | - | 1 | 17/26(65%) | - | - |
|
Levitt D.
Tiền vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Johnston C.
Tiền vệ
|
6.6 | 30 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/85(86%) | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
6.6 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
6.3 | 11 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 32/44(73%) | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 35/47(74%) | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
5.9 | 31 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ballard D.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.1 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Morgan J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.57 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
James T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.34 | - | - | - | - | 1 |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Johnston C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Levitt D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
O'Neill O.
Phía trước
|
10 | 19/33(58%) | - | - | - | 0.15 | 11/20(55%) | 56 | - | - | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
8 | 8/15(53%) | - | 1 | - | 0.11 | 7/11(64%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
2 | 8/15(53%) | 1 | - | 1 | 0.53 | 6/11(55%) | 23 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
2 | 33/42(79%) | 1 | - | 1 | 0.91 | 8/10(80%) | 60 | - | 3/5(60%) | - | 2 | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
2 | 16/28(57%) | - | - | - | - | 8/14(57%) | 56 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
2 | 35/47(74%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 58 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
2 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
2 | 31/35(89%) | 1 | - | - | 0.42 | 10/11(91%) | 62 | 2/3(67%) | - | 3/5(60%) | 6 | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 33 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
1 | 33/44(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 62 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | 47/67(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/16(25%) | 87 | 12/30(40%) | - | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 36 | 5/20(25%) | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
- | 32/44(73%) | - | - | - | 0.29 | 6/12(50%) | 70 | 2/8(25%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Johnston C.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Levitt D.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.11 | 2/6(33%) | 28 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
- | 15/24(63%) | - | - | - | 0.17 | 2/5(40%) | 49 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | 73/85(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 95 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Morgan J.
Phía trước
|
17 | - | 12/16(75%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ballard D.
Phía trước
|
16 | - | 1/10(10%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
O'Neill O.
Phía trước
|
15 | 3/7(43%) | 5/8(63%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
12 | 7/7(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Abdulai A.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 4 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Morris J.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
10 | 7/7(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
James T.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Archibald T.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell D.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Levitt D.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(75%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Simpson J.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 9 | - | - | - |
|
Happe D.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Bakinson T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Casey K.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Johnston C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Perkins S.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
El Mizouni I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bass A.
Thủ môn
|
0.33 | 4 | 2.33 | 2 | 2 | 11 | 3 |
|
Dennis W.
Thủ môn
|
0.1 | 3 | 1.1 | 1 | 1 | 2 | 2 |