VfB Stuttgart - Wfl Wolfsburg · 01.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Stuttgart chơi trên sân nhà, Stuttgart đã thắng 14 trận, có 4 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 42-33 nghiêng về phía Stuttgart.
Trong 54 lần gặp nhau gần đây, Stuttgart đã thắng 23 trận, có 8 trận hòa trong khi Wolfsburg thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 80-77 nghiêng về phía Wolfsburg.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Stuttgart) và 2-2 (sân của Wolfsburg).
Bạn có biết rằng Stuttgart ghi 34% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Wolfsburg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?
Cho xem nhiều hơn
VfB Stuttgart
Wfl Wolfsburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
VfB Stuttgart
Wfl Wolfsburg
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Bundesliga (Đức) sắp tới giữa VfB Stuttgart và Wfl Wolfsburg sẽ diễn ra vào 01.03 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết VfB Stuttgart v Wfl Wolfsburg và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số VfB Stuttgart trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với VfB Stuttgart chiến thắng trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng VfB Stuttgart trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
Thông tin trận đấu
09:30
Chủ Nhật 01 tháng 3 2026Đức, Stuttgart,
Mercedes Benz Arena
Sự tham dự
57500Đội hình
VfB Stuttgart
-
Hoeness S.
-
Bauer D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
8.5 | 77 | 2 | 0.98 | - | 0.12 | 2 | 30/39(77%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
8.2 | 13 | 1 | 0.12 | - | 0.06 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Demirovic E.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.67 | 1 | 0.35 | 5 | 15/19(79%) | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 82/92(89%) | - | - |
|
Al-Dakhil A.
Hậu vệ
|
7.3 | 22 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
7.3 | 88 | - | 0.13 | - | 0.26 | 3 | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 64/71(90%) | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
7.3 | 68 | - | - | - | - | - | 50/52(96%) | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 69/76(91%) | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
7.2 | 77 | 1 | 0.62 | - | 0.34 | 4 | 22/29(76%) | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | 0.58 | 1 | 1.28 | 3 | 52/55(95%) | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 2 | 56/64(88%) | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 32/48(67%) | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 25/34(74%) | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.27 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
6.5 | 13 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/41(61%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.09 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
5.9 | 28 | - | 0.04 | - | - | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Hensel P.
Tiền vệ
|
5.9 | 62 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
5.7 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
4.4 | 45 | - | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | 2 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | 1 | 0.1 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.04 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirovic E.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.72 | 2 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.79 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.26 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.69 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.17 | - | - | - | 2 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.63 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hensel P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Al-Dakhil A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirovic E.
Phía trước
|
14 | 15/19(79%) | 2 | 2 | 1 | 0.35 | 8/12(67%) | 38 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Undav D.
Phía trước
|
12 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.34 | 11/16(69%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
7 | 52/55(95%) | 2 | 1 | 1 | 1.28 | 26/27(96%) | 72 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
6 | 41/48(85%) | 1 | - | - | 0.26 | 20/22(91%) | 69 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
6 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.12 | 9/16(56%) | 68 | 3/7(43%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
2 | 12/19(63%) | 1 | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
2 | 56/64(88%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 81 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
2 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.09 | 8/14(57%) | 52 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.06 | 5/5(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.09 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
2 | 82/92(89%) | - | - | - | 0.1 | 24/28(86%) | 115 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | - | - | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 51 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
1 | 64/71(90%) | - | - | - | 0.04 | 11/16(69%) | 97 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 59 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 51 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/6(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 0.1 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Al-Dakhil A.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 51 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.1 | 11/13(85%) | 61 | 2/5(40%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 25/41(61%) | - | - | - | 0.01 | 2/11(18%) | 53 | 12/28(43%) | - | - | - | - |
|
Hensel P.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 28 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
- | 50/52(96%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 59 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
- | 69/76(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 87 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
- | 32/48(67%) | - | - | - | - | - | 56 | 9/25(36%) | - | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.04 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demirovic E.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/9(44%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Karazor A.
Tiền vệ
|
12 | 4/4(100%) | 7/8(88%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
11 | 6/9(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 6 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jeltsch F.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stiller A.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Undav D.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Khannouss B.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fuhrich C.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Leweling J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lindstrom J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hendriks R.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Hensel P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(80%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al-Dakhil A.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Jaquez L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Koulierakis K.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 7 | 1 | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Assignon L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zehnter A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Arevalo J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nubel A.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tomas T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nubel A.
Thủ môn
|
0.36 | 3 | 0.36 | - | 1 | 3 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
0.27 | 7 | 4.27 | 4 | - | 3 | 1 |