Sukhothai - Uthai Thani · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Sukhothai đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Uthai Thani thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-4 nghiêng về phía Uthai Thani.
Mùa trước Uthai Thani thắng cả hai trận gặp Sukhothai (3-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Sukhothai ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Uthai Thani ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Sukhothai đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Sukhothai
Uthai Thani
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sukhothai
Uthai Thani
Phỏng đoán
Trận đấu Sukhothai vs Uthai Thani trong Thái Lan Thai League 1 sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 06:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sukhothai Uthai Thani bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sukhothai trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sukhothai in Thai League 1 kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Uthai Thani trong Thai League 1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Thai League 1
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sukhothai không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 34:50 |
| 11 |
|
30 | 31 | 7 | 10 | 13 | 39:44 |
| 12 |
|
30 | 29 | 4 | 17 | 9 | 35:47 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 23:42 |
| 14 |
|
30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 27:52 |
Thông tin trận đấu
06:30
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eisa M.
Phía trước
|
6.9 | 15 | - | 0.08 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eisa M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eisa M.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eisa M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|