Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Yeovil Town - Sutton United · 25.02.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
3 : 3
90+14’
4 : 2
90+14’
3 : 3
90+11’
3 : 3
goals-icon
Eze D. (Taylor J.)
(Hình phạt) McGavin B.
goals-icon
90+7’
3 : 2
90+3’
2 : 2
90’
1 : 3
goals-icon
Ogbonna D. (Donkor K.)
88’
1 : 3
(Page J.) McGavin B.
change-icon
80’
2 : 2
(Mukena J.) Ferguson K.
change-icon
80’
2 : 2
66’
1 : 2
goals-icon
Jennings K. (Simper L.)
(Greenslade H.) Campbell T.
change-icon
64’
2 : 1
64’
2 : 1
60’
1 : 2
goals-icon
Nadesan A. (Francis J.)
60’
1 : 2
goals-icon
Foyo O. (Njoku B.)
(Works T.) Mafico D.
change-icon
56’
2 : 1
(McCormick L.) Perret T.
change-icon
56’
2 : 1
55’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
45+5’
1 : 1
goals-icon
Muller H. (Topalloj B.)
45+4’
2 : 0
(Bỏ lỡ) McCormick L.
41’
2 : 0
41’
1 : 0
33’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

53%
Sở hữu bóng
47%
12
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Yeovil Town Yeovil Town
Sutton United Sutton United
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Yeovil Town Yeovil Town
Sutton United Sutton United
#
Bàn thắng
  • 8 McCormick L. McCormick L.
    8
  • 38 Works T. Works T.
    8
  • 11 Daly J. Daly J.
    6
  • 7 Morias J. Morias J.
    4
  • 9 Jarvis A. Jarvis A.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yeovil Town và Sutton United là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Yeovil Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Sutton United thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Sutton United.

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Yeovil Town) và 0-0 (sân của Sutton United).

Bạn có biết rằng Yeovil Town ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Sutton United ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Yeovil Town và Sutton United, là một phần của Giải hạng tư quốc gia (Anh), được lên lịch vào 25.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Yeovil Town

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Yeovil Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Yeovil Town trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town Sutton United

2 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Sutton United

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sutton United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sutton United

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sutton United trong Giải hạng tư quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Yeovil Town

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Yeovil Town không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
15
Wealdstone Wealdstone 46 56 15 11 20 67:74
16
Yeovil Town Yeovil Town 46 51 15 6 25 48:68
17
Eastleigh Eastleigh 46 50 13 11 22 57:80
18
Gateshead Gateshead 46 50 14 8 24 54:90
19
Sutton United Sutton United 46 47 11 14 21 59:79
20
Aldershot Town Aldershot Town 46 46 13 7 26 69:87
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Tư 25 tháng 2 2026
Anh

Anh, Yeovil,

Huish Park

Trọng tài
Durkin James Anh
Yeovil Town Yeovil Town
Sutton United Sutton United
Thống Kê Chính
53%
Sở hữu bóng
47%
12
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
6
Đá phạt góc
8
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
12
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
4
6
Sút xa khung thành
3
Tấn công
6
Đá phạt góc
8
Phòng thủ
3
Thẻ vàng
5

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Yeovil Town Yeovil Town
Sutton United Sutton United
#
Bàn thắng
  • 8 McCormick L. McCormick L.
    8
  • 38 Works T. Works T.
    8
  • 11 Daly J. Daly J.
    6
  • 7 Morias J. Morias J.
    4
  • 9 Jarvis A. Jarvis A.
    3
  • 10 Jones R. Jones R.
    3
  • 14 McGavin B. McGavin B.
    3
  • 19 Sims J. Sims J.
    2
  • 21 Greenslade H. Greenslade H.
    2
  • 26 Ferguson K. Ferguson K.
    2
#
Bàn thắng
  • 8 Simper L. Simper L.
    12
  • 34 Njoku B. Njoku B.
    9
  • 32 Jennings K. Jennings K.
    8
  • 23 Harris J. Harris J.
    5
  • 48 Francis J. Francis J.
    4
  • 18 Ogbonna D. Ogbonna D.
    3
  • 14 Pruti E. Pruti E.
    3
  • 10 Nadesan A. Nadesan A.
    3
  • 37 Bell C. Bell C.
    3
  • 16 Taylor J. Taylor J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close