Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vaduz - Thun · 11.05.2025

Hoàn thành
3
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
3 : 4
88’
3 : 3
86’
3 : 3
goals-icon
Tebily H. (Montolio G.)
(Beeli M.) Keckeisen N.
change-icon
82’
4 : 2
(Dantas Fernandez) Navarro Rodriguez J.
change-icon
77’
4 : 2
74’
3 : 3
goals-icon
Rastoder E. (Gutbub M.)
(Sandro Wieser) Hammerich M.
change-icon
67’
4 : 2
(Eberhard M.) Hasler N.
change-icon
67’
4 : 2
65’
3 : 2
goals-icon
Bertone L. (Hình phạt)
63’
4 : 1
63’
4 : 1
60’
4 : 1
54’
3 : 1
goals-icon
Bertone L. (Hình phạt)
46’
3 : 1
goals-icon
Castroman M. (Frith D.)
46’
3 : 1
goals-icon
Balaruban A. (Dahler L.)
46’
3 : 1
goals-icon
Reichmuth N. (Meichtry F.)
3 : 0
Hiệp 1
29’
3 : 1
27’
3 : 0
21’
2 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.58
56%
Sở hữu bóng
44%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vaduz Vaduz
Thun Thun
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vaduz Vaduz
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 29 Cavegn F. Cavegn F.
    13
  • 46 Do Nascimento Pereira dos Santos K. Do Nascimento Pereira dos Santos K.
    6
  • 22 Eberhard M. Eberhard M.
    5
  • 7 Schwizer D. Schwizer D.
    5
  • 29 De Donno J. De Donno J.
    4
#
Bàn thắng
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    9
  • 70 Reichmuth N. Reichmuth N.
    7
  • 11 Frith D. Frith D.
    6
  • 4 Montolio G. Montolio G.
    6
  • 33 Gutbub M. Gutbub M.
    5

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Vaduz và FC Thun khi FC Vaduz chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Vaduz và FC Thun là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FC Vaduz chơi trên sân nhà, FC Vaduz đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Thun thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-16 nghiêng về phía FC Thun.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FC Vaduz đã thắng 4 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Thun thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-39 nghiêng về phía FC Thun.

FC Thun đã có 5 trận thắng liên tiếp ở Giải Hạng Nhất Quốc Gia.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Vaduz vs Thun trong Thụy Sĩ Giải Hạng Nhất Quốc Gia sẽ bắt đầu vào 11.05 lúc 08:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Vaduz Thun bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Vaduz

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vaduz trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Vaduz

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz in Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc trong thất bại

Thun

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Thun

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Thun trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Thun

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Vaduz

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vaduz trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Challenge League
# Đội T Dim T V Đ B
1
Thun Thun 36 72 21 9 6 70:39
2
Aarau Aarau 36 61 16 13 7 63:45
3
Etoile Etoile 36 54 15 9 12 58:47
5
Wil 1900 Wil 1900 36 53 14 11 11 60:55
6
Vaduz Vaduz 36 51 13 12 11 48:49
7
AC Bellinzona AC Bellinzona 36 44 11 11 14 46:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:15

Chủ Nhật 11 tháng 5 2025
Trọng tài
Jaussi Jonathan Thụy Sĩ
Vaduz Vaduz
Thun Thun
Thống Kê Chính
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.58
56%
Sở hữu bóng
44%
11
Tổng số cú sút
17
5
Những cú sút vào khung thành
6
78% 333/427
Đường chuyền
247/332 74%
3
Đá phạt góc
1
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
11
Tổng số cú sút
17
5
Những cú sút vào khung thành
6
2.08
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.4
2
Sút xa khung thành
11
5
Cú sút trong Vùng
12
6
Cú sút ngoài Vùng
5
4
Các cú đánh bị chặn
0
Đường chuyền
78% 333/427
Đường chuyền
247/332 74%
39% 26/67
Đường Chuyền Dài
25/64 39%
58% 61/106
Đường chuyền ở phần ba cuối
57/101 56%
0.3
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.95
10% 1/10
Chuyền bóng
6/11 55%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
21
5
Ngoại vi
3
16
Đá phạt
12
3
Đá phạt góc
1
28
Ném biên
23
Phòng thủ
12
Fouls
16
3
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
39
56% 5/9
Tranh bóng
11/13 85%
6
Cắt bóng
2
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
2
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
2
2.4
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.08
-0.6
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.92

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vaduz Vaduz
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 29 Cavegn F. Cavegn F.
    13
  • 46 Do Nascimento Pereira dos Santos K. Do Nascimento Pereira dos Santos K.
    6
  • 22 Eberhard M. Eberhard M.
    5
  • 7 Schwizer D. Schwizer D.
    5
  • 29 De Donno J. De Donno J.
    4
  • 6 Simani D. Simani D.
    3
  • 10 Del Toro D. Del Toro D.
    2
  • 24 Gasser C. Gasser C.
    2
  • 8 Deme M. Deme M.
    2
  • 5 Berisha L. Berisha L.
    2
#
Bàn thắng
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    9
  • 70 Reichmuth N. Reichmuth N.
    7
  • 11 Frith D. Frith D.
    6
  • 4 Montolio G. Montolio G.
    6
  • 33 Gutbub M. Gutbub M.
    5
  • 74 Rastoder E. Rastoder E.
    5
  • 7 Castroman M. Castroman M.
    4
  • 11 Stewart L. Stewart L.
    4
  • 8 Matoshi V. Matoshi V.
    3
  • 19 Bamert J. Bamert J.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Hạng Nhất Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close