Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Utsiktens - Umea Akademi · 08.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
1 : 4
goals-icon
Voilas J. (Teo Grönborg)
84’
2 : 3
81’
1 : 4
goals-icon
Linden N. (Jansson L.)
81’
1 : 4
goals-icon
Olsson T. (Persson D.)
(Karlsson A.) Rodeblad Lowe K.
change-icon
78’
2 : 3
75’
1 : 4
(Sise M.) Modideen A.
change-icon
71’
2 : 3
64’
1 : 4
goals-icon
Voilas J. (Bjrgolfsson E.)
(Blix W.) Moenza M.
change-icon
62’
2 : 3
(Titi A.) Johansson N.
change-icon
62’
2 : 3
57’
1 : 3
goals-icon
Bjrgolfsson E. (Forsman S.)
54’
2 : 2
(Faltsetas A.) Abadid L.
change-icon
48’
2 : 2
1 : 2
Hiệp 1
45+6’
1 : 2
goals-icon
Bjrgolfsson E. (Persson D.)
42’
1 : 2
goals-icon
Yeboah E. (Gideon Y.)
38’
1 : 2
38’
2 : 1
37’
1 : 1
goals-icon
Bjrgolfsson E. (Hình phạt)
36’
2 : 0
16’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

46%
Sở hữu bóng
54%
13
Tổng số cú sút
26
9
Những cú sút vào khung thành
20
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Utsiktens Utsiktens
Umea Akademi Umea Akademi
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Utsiktens Utsiktens
Umea Akademi Umea Akademi
#
Bàn thắng
  • 17 Jawla K. Jawla K.
    7
  • 9 Sise M. Sise M.
    6
  • 11 Book R. Book R.
    6
  • 13 Moenza M. Moenza M.
    4
  • 10 Kabashi A. Kabashi A.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Bjrgolfsson E. Bjrgolfsson E.
    15
  • 32 Voilas J. Voilas J.
    4
  • 9 Haga M. Haga M.
    2
  • 14 Cederblad E. Cederblad E.
    2
  • 29 Lundqvist H. Lundqvist H.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Ở Giải hạng nhất quốc gia, Utsikten BK đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Utsikten BK ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Umea FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Utsikten BK đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Utsikten BK đã không ghi bàn 1 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Thụy Điển) sắp tới giữa Utsiktens và Umea Akademi sẽ diễn ra vào 08.11 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Utsiktens v Umea Akademi và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Utsiktens

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Utsiktens trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Utsiktens

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Utsiktens in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại

Umea Akademi

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Umea Akademi trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Umea Akademi

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Umea Akademi trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Utsiktens

3 / 10 trận đấu cuối cùng Utsiktens trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Utsiktens

3 / 10 trận đấu cuối cùng Utsiktens trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superettan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
12
Ôstersunds Ôstersunds 30 36 9 9 12 33:51
13
Utsiktens Utsiktens 30 30 7 9 14 46:53
14
Orebro Orebro 30 22 4 10 16 39:54
15
Trelleborgs Trelleborgs 30 22 5 7 18 23:51
16
Umea Akademi Umea Akademi 30 19 4 7 19 30:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 08 tháng 11 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Gothenburg,

Bravida Arena

Trọng tài
Alknas Fredrik Thụy Điển
Utsiktens Utsiktens
Umea Akademi Umea Akademi
Thống Kê Chính
46%
Sở hữu bóng
54%
13
Tổng số cú sút
26
9
Những cú sút vào khung thành
20
3
Đá phạt góc
7
4
Thẻ vàng
1
Cú sút
13
Tổng số cú sút
26
9
Những cú sút vào khung thành
20
4
Sút xa khung thành
6
Tấn công
1
Ngoại vi
0
10
Đá phạt
13
3
Đá phạt góc
7
13
Ném biên
20
Phòng thủ
4
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Utsiktens Utsiktens
Umea Akademi Umea Akademi
#
Bàn thắng
  • 17 Jawla K. Jawla K.
    7
  • 9 Sise M. Sise M.
    6
  • 11 Book R. Book R.
    6
  • 13 Moenza M. Moenza M.
    4
  • 10 Kabashi A. Kabashi A.
    3
  • 33 Lagerlund S. Lagerlund S.
    3
  • 15 Johansson N. Johansson N.
    3
  • 12 Hjort W. Hjort W.
    2
  • 19 Salaou A. Salaou A.
    1
  • 23 Karlsson A. Karlsson A.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Bjrgolfsson E. Bjrgolfsson E.
    15
  • 32 Voilas J. Voilas J.
    4
  • 9 Haga M. Haga M.
    2
  • 14 Cederblad E. Cederblad E.
    2
  • 29 Lundqvist H. Lundqvist H.
    1
  • 12 Yeboah E. Yeboah E.
    1
  • 4 Hedenquist J. Hedenquist J.
    1
  • 28 Persson D. Persson D.
    1
  • 8 Teo Grönborg Teo Grönborg
    1
  • 19 Olsson T. Olsson T.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close