Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vojvodina Novi Sad - Vozdovac · 08.03.2024

Superliga

Superliga

Vòng 24
Th 6 8 thg 3 2024 - 12:30
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 1
83’
1 : 1
0 : 1
Hiệp 1
22’
0 : 1
goals-icon
Flemmings J. (Hình phạt)
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
3
5
Những cú sút vào khung thành
2
8
Sút xa khung thành
1
1
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
15
Fouls
21
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Vozdovac Vozdovac
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Vozdovac Vozdovac
#
Bàn thắng
  • 19 Ivanovic M. Ivanovic M.
    7
  • 9 Vukanovic A. Vukanovic A.
    6
  • 49 Radulovic A. Radulovic A.
    6
  • 20 Zukic D. Zukic D.
    4
  • 4 Milosavljevic R. Milosavljevic R.
    3
#
Bàn thắng
  • 11 Burmaz B. Burmaz B.
    10
  • 77 Flemmings J. Flemmings J.
    6
  • 77 Neskovic M. Neskovic M.
    5
  • 8 Jocic B. Jocic B.
    3
  • 11 Vujanovic N. Vujanovic N.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Superliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Vojvodina Novi Sad và FK Vozdovac khi FK Vojvodina Novi Sad chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FK Vojvodina Novi Sad và FK Vozdovac là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi FK Vojvodina Novi Sad chơi trên sân nhà, FK Vojvodina Novi Sad đã thắng 11 trận, có 1 trận hòa trong khi FK Vozdovac thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-5 nghiêng về phía FK Vojvodina Novi Sad.

Trong 29 lần gặp nhau gần đây, FK Vojvodina Novi Sad đã thắng 14 trận, có 5 trận hòa trong khi FK Vozdovac thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-27 nghiêng về phía FK Vojvodina Novi Sad.

Trận thắng gần đây nhất của FK Vozdovac trên sân của FK Vojvodina Novi Sad là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Vojvodina Novi Sad và Vozdovac, là một phần của Superliga (Serbia), được lên lịch vào 08.03 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Vojvodina Novi Sad

4 / 10 of last matches in all competitions Vojvodina Novi Sad played with a score of 0:0

Vojvodina Novi Sad

3 / 10 of last matches in Superliga Vojvodina Novi Sad played with a score of 0:0

Vojvodina Novi Sad Vozdovac

4 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Vozdovac

4 / 10 of last matches in all competitions Vozdovac played with a score of 0:0

Vozdovac

5 / 10 of last matches in Superliga Vozdovac played with a score of 0:0

Vojvodina Novi Sad

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Vojvodina Novi Sad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 37 75 22 9 6 75:39
4
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 37 61 17 10 10 62:50
5
Radnicki 1923 Radnicki 1923 37 61 19 4 14 64:61
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
6
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 37 39 10 9 18 47:65
7
Vozdovac Vozdovac 37 38 9 11 17 46:58
8
Radnik Surdulica Radnik Surdulica 37 18 3 9 25 24:59
Superliga
# Đội T Dim T V Đ B
3
TSC Backa Topola TSC Backa Topola 30 60 17 9 4 57:29
4
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad 30 50 14 8 8 49:42
5
Radnicki 1923 Radnicki 1923 30 50 16 2 12 46:46
13
Javor Ivanjica Javor Ivanjica 30 31 9 4 17 28:45
14
Vozdovac Vozdovac 30 30 7 9 14 38:48
15
Zeleznicar Pancevo Zeleznicar Pancevo 30 26 7 5 18 34:59
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:30

Thứ Sáu 08 tháng 3 2024
Trọng tài
Ostracanin Stanko Serbia
Tấn công
21
Tổng số mũi chích ngừa
3
5
Những cú sút vào khung thành
2
8
Sút xa khung thành
1
1
Thủ môn cứu thua
3
Kỷ luật
15
Fouls
21
0
Thẻ đỏ
1
3
Thẻ vàng
5
Khác
22
Ném phạt thành công
16
9
Đá phạt góc
4
1
Ngoại vi
1
23
Ném biên
16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Vozdovac Vozdovac
#
Bàn thắng
  • 19 Ivanovic M. Ivanovic M.
    7
  • 9 Vukanovic A. Vukanovic A.
    6
  • 49 Radulovic A. Radulovic A.
    6
  • 20 Zukic D. Zukic D.
    4
  • 4 Milosavljevic R. Milosavljevic R.
    3
  • 11 Campbell N. Campbell N.
    3
  • 5 Petrovic N. Petrovic N.
    3
  • 11 Zady Sery C. Zady Sery C.
    3
  • 24 Cumic N. Cumic N.
    2
  • 99 Bolingi J. Bolingi J.
    2
#
Bàn thắng
  • 11 Burmaz B. Burmaz B.
    10
  • 77 Flemmings J. Flemmings J.
    6
  • 77 Neskovic M. Neskovic M.
    5
  • 8 Jocic B. Jocic B.
    3
  • 11 Vujanovic N. Vujanovic N.
    2
  • Teodorovic D. Teodorovic D.
    2
  • 19 Antonijevic F. Antonijevic F.
    2
  • 59 Vastsuk B. Vastsuk B.
    1
  • 6 Mitrovic M. Mitrovic M.
    1
  • 4 Savic N. Savic N.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Superliga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close