Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Andrews Ryan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Young Boys Young Boys
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(26.08.2004) 21 years
Giá trị thị trường
€2.46m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Basel Young Boys 3 3 Chấn thương
d
22.03 Young Boys Lugano 1 1 Chấn thương
d
15.03 Lausanne-Sport Young Boys 0 2 Chấn thương
w
08.03 Young Boys Thun 1 2 Chấn thương
l
04.03 Luzern Young Boys 1 2 Chấn thương
w
01.03 Young Boys Zurich 3 0 Chấn thương
w
22.02 Sion Young Boys 3 1 Chấn thương
l
14.02 Young Boys Winterthur 6 1 Chấn thương
w
11.02 St. Gallen Young Boys 2 1 Chấn thương
l
07.02 Grasshopper Club Zurich Young Boys 1 1 Chấn thương
d
01.02 Young Boys Zurich 3 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 VfB Stuttgart Young Boys 3 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Thun Young Boys 4 1 6.1 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Young Boys Lyôn 0 1 6.1 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Young Boys Lausanne-Sport 1 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Lugano Young Boys 3 0 Trên ghế dự bị
l
17.12.2025 Young Boys Grasshopper Club Zurich 2 6 5.2 90’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Young Boys Luzern 2 0 7.1 13’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Young Boys Lille OSC 1 0 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Sion Young Boys 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Servette Young Boys 4 4 6.6 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Aston Villa Young Boys 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Young Boys Winterthur 5 0 6.5 11’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 St. Gallen Young Boys 1 4 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 P.A.O.K. Young Boys 4 0 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Young Boys Basel 0 0 7.2 72’ 0 0 0 0
d
30.10.2025 Grasshopper Club Zurich Young Boys 3 3 6.4 67’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Zurich Young Boys 2 3 6.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Young Boys Ludogorets 1945 3 2 7.8 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Young Boys St. Gallen 1 2 6 17’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Lausanne-Sport Young Boys 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 FCSB Young Boys 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Young Boys Thun 4 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Young Boys Panathinaikos 1 4 6.4 14’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Luzern Young Boys 1 2 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Young Boys Lugano 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Watford Southampton 2 2 0 1’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Swansea City Watford 1 1 6.1 13’ 0 0 1 0
d
16.08.2025 Watford Queens Park Rangers 2 1 5.9 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Watford Norwich City 1 2 5.8 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Charlton Athletic Watford 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Watford Deportivo de La Coruña 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Watford Leyton Orient 1 1 0 23’ 0 0 0 0
d
08.07.2025 Boreham Wood Watford 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Watford Sheffield Wednesday 1 1 6.4 13’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 Blackburn Rovers Watford 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Portsmouth Watford 1 0 6.3 65’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Watford Burnley 1 2 6.4 16’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 West Bromwich Albion Watford 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.04.2025 Watford Hull City 1 0 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Bristol City Watford 2 1 6.1 13’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close