Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

64

Thụy Điển

Antwi Genesis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Chelsea Chelsea
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Điển
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(11.05.2007) 19 years
Chiều cao
189 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Thụy Điển U21 Ý U21 0 4 0 90’ 0 0 0 0
l
27.03 Thụy Điển U21 Montenegro U21 2 2 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Everton Chelsea 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 Chelsea U21 0 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Chelsea Paris Saint-Germain 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Chelsea Newcastle United 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Chelsea U21 Sunderland U21 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Paris Saint-Germain Chelsea 5 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Wrexham Chelsea 2 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Aston Villa Chelsea 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.03 Manchester United U21 Chelsea U21 0 2 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Arsenal Chelsea 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Real Madrid U19 Chelsea U19 1 0 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Chelsea Burnley 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.02 Chelsea U21 Leeds United U21 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Hull City Chelsea 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Birmingham City U21 Chelsea U21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Chelsea Leeds United 2 2 Không trong danh sách
d
07.02 Wolverhampton Wanderers Chelsea 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Chelsea U21 Blackburn Rovers U21 5 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Arsenal Chelsea 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.02 Chelsea U19 PSV Eindhoven U19 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Chelsea West Ham United 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.01 Chelsea U21 Southampton U21 4 2 0 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Napoli Chelsea 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.01 Leicester City U21 Chelsea U21 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Crystal Palace Chelsea 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Chelsea Pafos 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.01 West Ham United U21 Chelsea U21 5 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Chelsea Brentford 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Charlton Athletic Chelsea 1 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Chelsea U21 Crystal Palace U21 4 1 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Fulham Chelsea 2 1 Không trong danh sách
l
04.01 Manchester City Chelsea 1 1 Không trong danh sách
d
30.12.2025 Chelsea Bournemouth 2 2 Không trong danh sách
d
27.12.2025 Chelsea Aston Villa 1 2 Không trong danh sách
l
20.12.2025 Newcastle United Chelsea 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Cardiff City Chelsea 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Chelsea Everton 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Atalanta Chelsea 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Atalanta U19 Chelsea U19 1 3 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Bournemouth Chelsea 0 0 Không trong danh sách
d
03.12.2025 Leeds United Chelsea 3 1 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Chelsea Arsenal 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Chelsea Barcelona 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Chelsea U19 Barcelona U19 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Burnley Chelsea 0 2 Không trong danh sách
w
08.11.2025 Chelsea Wolverhampton Wanderers 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Chelsea U21 Reading FC U21 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Qarabağ Chelsea 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Qarabag U19 Chelsea U19 0 5 0 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Tottenham Chelsea 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.10.2025 Everton U21 Chelsea U21 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Wolverhampton Wanderers Chelsea 3 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Walsall Chelsea U21 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Chelsea Sunderland 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Chelsea U21 Arsenal U21 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Chelsea Ajax 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Chelsea U19 Ajax U19 6 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Thụy Điển U21 Ba Lan U21 0 6 0 81’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Ý U21 Thụy Điển U21 4 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Burnley FC U21 Chelsea U21 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Chelsea Liverpool 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Chelsea SL Benfica 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Chelsea U19 Benfica U19 5 2 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Chelsea Brighton&Hove Albion 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Chelsea U21 Stoke City U21 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Lincoln City Chelsea 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Northampton Town Chelsea U21 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Bayern Munich Chelsea 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Bayern Munich U19 Chelsea U19 2 3 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Brentford Chelsea 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Montenegro U21 Thụy Điển U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
05.09.2025 Thụy Điển U21 Armenia U21 3 0 0 72’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Chelsea Fulham 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Shrewsbury Town Chelsea U21 3 1 6.7 28’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 West Ham United Chelsea 1 5 Không trong danh sách
w
17.08.2025 Chelsea Crystal Palace 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Chelsea Milan 4 1 Trên ghế dự bị
w
08.08.2025 Chelsea Bayer 04 2 0 6.3 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.07.2025 Chelsea Paris Saint-Germain 3 0 Không trong danh sách
w
08.07.2025 Fluminense Chelsea 0 2 Không trong danh sách
w
04.07.2025 Sociedade Esportiva Palmeiras Chelsea 1 2 Không trong danh sách
w
28.06.2025 SL Benfica Chelsea 1 4 Không trong danh sách
w
24.06.2025 Esperance ST Chelsea 0 3 Không trong danh sách
w
20.06.2025 Flamengo Chelsea 3 1 Không trong danh sách
l
16.06.2025 Chelsea Los Angeles 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.05.2025 Real Betis Chelsea 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Nottingham Forest Chelsea 0 1 Không trong danh sách
w
16.05.2025 Chelsea Manchester United 1 0 Không trong danh sách
w
11.05.2025 Newcastle United Chelsea 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 1 0 6.9 21’ 0 0 0 0
w
08.05.2025 Chelsea Djurgardens 0 0 Không trong danh sách
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Chelsea Liverpool 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Crystal Palace U21 Chelsea U21 6 0 0 58’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Chelsea U21 Đội bóng Wolverhampton Wanderers U21 4 0 0 69’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Chelsea Everton 1 0 Không trong danh sách
w
20.04.2025 Fulham Chelsea 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Chelsea Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 Crystal Palace U21 Chelsea U21 2 4 0 79’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Chelsea Ipswich Town 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Legia Warsaw Chelsea 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Brentford Chelsea 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Chelsea U21 Aston Villa21 4 1 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04.2025 Chelsea Tottenham 1 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close