Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Guinea

Bah Algassime

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Guinea
Ngày sinh nhật:
(12.11.2002) 23 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.03 Digenis Ypsonas Enosis Neon Paralimni 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
07.03 Pafos Digenis Ypsonas 7 0 0 72’ 0 0 1 0
l
01.03 Akritas Chlorakas Digenis Ypsonas 1 3 0 90’ 1 0 0 0
w
20.02 Digenis Ypsonas Aris Limassol 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
13.02 Anorthosis Digenis Ypsonas 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
09.02 Digenis Ypsonas AEL Limassol 3 0 0 85’ 1 0 0 0
w
01.02 AC Omonia Digenis Ypsonas 1 0 0 78’ 0 0 0 0
l
24.01 Digenis Ypsonas Ethnikos Achna 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
18.01 AEK Larnaca Digenis Ypsonas 2 1 0 90’ 1 0 0 0
l
12.01 Digenis Ypsonas Olympiakos Nicosia 1 0 0 90’ 1 0 0 0
w
02.01 Omonia Aradippou Digenis Ypsonas 1 0 0 15’ 0 0 0 0
l
21.12.2025 Digenis Ypsonas Apollon Limassol 0 1 0 73’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 APOEL Digenis Ypsonas 0 0 Bị treo giò
d
05.12.2025 Enosis Neon Paralimni Digenis Ypsonas 0 1 0 41’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 Digenis Ypsonas Pafos 2 3 0 19’ 0 0 1 0
l
24.11.2025 Digenis Ypsonas Akritas Chlorakas 0 3 0 45’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Aris Limassol Digenis Ypsonas 3 0 0 90’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 Digenis Ypsonas Anorthosis 0 1 0 86’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 AEL Limassol Digenis Ypsonas 1 0 0 71’ 0 0 1 0
l
19.10.2025 Digenis Ypsonas AC Omonia 1 2 0 29’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Digenis Ypsonas AEK Larnaca 0 4 0 45’ 0 0 0 0
l
19.09.2025 Olympiakos Nicosia Digenis Ypsonas 1 1 0 21’ 0 0 0 0
d
15.09.2025 Digenis Ypsonas Omonia Aradippou 2 0 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Guinée Algérie 0 0 Trên ghế dự bị
d
05.09.2025 Somalia Guinée 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 APOEL Pafos 0 1 Không trong danh sách
l
24.08.2025 Digenis Ypsonas APOEL 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Enosis Neon Paralimni APOEL 2 1 Không trong danh sách
l
11.08.2025 Anorthosis APOEL 0 3 0 59’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 APOEL Apollon Limassol 1 2 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 AC Omonia APOEL 2 1 0 2’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 APOEL Pafos 1 1 Trên ghế dự bị
d
04.05.2025 AEK Larnaca APOEL 3 0 Trên ghế dự bị
l
26.04.2025 Apollon Limassol APOEL 0 0 0 2’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 APOEL Aris Limassol 2 1 Không trong danh sách
l
13.04.2025 APOEL AC Omonia 1 1 Không trong danh sách
d
06.04.2025 Pafos APOEL 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close