Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Blum Lewin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
R. Charleroi S.C. R. Charleroi S.C.
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Ngày sinh nhật:
(27.07.2001) 24 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 R. Charleroi S.C. Stade Liège 1 2 6.7 84’ 0 0 1 0
l
10.04 R. Charleroi S.C. Antwerp Hoàng gia 2 1 0 8’ 0 0 0 0
w
05.04 K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.03 Zulte Waregem R. Charleroi S.C. 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
14.03 R. Charleroi S.C. Oud-Heverlee Leuven 0 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
07.03 FCV Dender EH R. Charleroi S.C. 2 2 Bị treo giò
d
01.03 R. Charleroi S.C. Brugge 1 2 6.3 26’ 0 0 1 0
l
22.02 K.V.C. Westerlo R. Charleroi S.C. 2 1 6 12’ 0 0 0 0
l
14.02 R. Charleroi S.C. Gent 2 3 6.4 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. 4 1 6.3 32’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 R. Charleroi S.C. Cercle Brugge 3 4 5.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 R. Charleroi S.C. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 0 0 6.8 24’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Sint-Truidense R. Charleroi S.C. 0 2 6.6 24’ 0 0 0 0
w
25.01 Antwerp Hoàng gia R. Charleroi S.C. 0 2 7.2 30’ 0 0 0 0
w
18.01 R. Charleroi S.C. Stade Liège 2 0 6.7 19’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 R. Charleroi S.C. Brugge 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Anderlecht R. Charleroi S.C. 1 2 6.9 90’ 0 0 1 0
w
19.12.2025 R. Charleroi S.C. Genk 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 R. Charleroi S.C. Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
07.12.2025 Mechelen R. Charleroi S.C. 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 2 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 R. Charleroi S.C. UR La Louviere Centre 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Brugge R. Charleroi S.C. 1 0 7 28’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 R. Charleroi S.C. K.V.C. Westerlo 2 0 6.5 28’ 0 0 0 0
w
31.10.2025 Stade Liège R. Charleroi S.C. 3 1 6.4 15’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Liege R. Charleroi S.C. 0 1 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 R. Charleroi S.C. Anderlecht 1 0 Trên ghế dự bị
w
18.10.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise R. Charleroi S.C. 3 1 6.4 28’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Gent R. Charleroi S.C. 2 1 5.9 23’ 0 0 1 0
l
28.09.2025 R. Charleroi S.C. Mechelen 0 2 6.6 23’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 Cercle Brugge R. Charleroi S.C. 2 3 6.1 17’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Young Boys Lugano 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Young Boys Slovan Bratislava 3 2 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Genk R. Charleroi S.C. 0 0 7.7 69’ 0 1 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Slovan Bratislava Young Boys 0 1 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Young Boys Sion 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.08.2025 Basel Young Boys 4 1 Trên ghế dự bị
l
02.08.2025 Winterthur Young Boys 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
l
03.07.2025 Young Boys Kriens 4 1 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lugano Young Boys 1 1 7 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Lugano II Young Boys II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Young Boys Basel 6 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Young Boys II Kriens 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Young Boys Luzern 2 1 7.2 82’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Servette Young Boys 0 0 7 14’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Young Boys II Bò Tót 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Lausanne-Sport Young Boys 3 2 5.9 79’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Đội thể thao Vevey 05 Young Boys II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Biel-Bienne Young Boys 1 0 6.5 106’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Young Boys II Delemont U21 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 Young Boys Zurich 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Paraiso Young Boys II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Luzern Young Boys 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Basel II Young Boys II 1 1 Không trong danh sách
d
09.04.2025 Bavois Young Boys II 1 0 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Young Boys II Câu lạc bộ thể thao Cham 1910 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Young Boys Yverdon Sport 1 1 6.6 77’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close