Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

9

Bồ Đào Nha

Borges Carlos

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Brugge Brugge
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(19.03.2004) 22 years
Chiều cao
169 Sm
Cân nặng
62 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Sint-Truidense Brugge 1 2 6.6 29’ 0 0 0 0
w
06.04 Brugge Anderlecht 4 2 6.5 87’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Bồ Đào Nha U21 Scotland U21 3 0 0 90’ 0 2 0 0
l
27.03 Đội tuyển U21 Azerbaijan Bồ Đào Nha U21 0 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Brugge Mechelen 4 1 6.6 81’ 0 0 0 0
w
14.03 K.V.C. Westerlo Brugge 1 2 7 73’ 0 1 0 0
w
08.03 Brugge Anderlecht 2 2 6.8 75’ 0 0 0 0
d
01.03 R. Charleroi S.C. Brugge 1 2 7.4 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Atletico Madrid Brugge 4 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Brugge Oud-Heverlee Leuven 2 1 7.2 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Brugge Atletico Madrid 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Cercle Brugge Brugge 1 2 7.7 67’ 1 0 0 0
w
08.02 Brugge Stade Liège 3 0 8.4 85’ 0 1 0 0
w
01.02 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Brugge 1 0 6.5 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Brugge Olympique de Marseille 3 0 7.5 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.01 Brugge Zulte Waregem 4 3 7.7 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Kairat Brugge 1 4 7.1 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Brugge UR La Louviere Centre 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 R. Charleroi S.C. Brugge 2 0 0 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.12.2025 Genk Brugge 3 5 6.8 90’ 0 0 0 0
w
21.12.2025 Brugge Gent 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
14.12.2025 FCV Dender EH Brugge 1 5 6.7 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Brugge Arsenal 0 3 6.8 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Sint-Truidense Brugge 3 2 6.6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brugge Antwerp Hoàng gia 0 1 6.7 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Sporting Clube de Portugal Brugge 3 0 6.1 74’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Brugge R. Charleroi S.C. 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Bồ Đào Nha Armenia 9 1 7.3 35’ 0 0 0 0
l
13.11.2025 Cộng hòa Ireland Bồ Đào Nha 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Anderlecht Brugge 1 0 6.3 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Brugge Barcelona 3 3 8.6 78’ 2 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Brugge FCV Dender EH 2 1 7.5 79’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Brugge Eendracht Aalst Lede 6 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Antwerp Hoàng gia Brugge 0 1 6.9 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Bayern Munich Brugge 4 0 6.1 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Oud-Heverlee Leuven Brugge 0 1 6.9 67’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Gibraltar U21 Bồ Đào Nha U21 0 11 0 62’ 0 2 0 0
l
10.10.2025 Bồ Đào Nha U21 Bulgaria U21 3 0 0 25’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 0 7.6 84’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Atalanta Brugge 2 1 6.7 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Stade Liège Brugge 1 2 7.6 83’ 0 1 0 0
w
21.09.2025 Brugge Sint-Truidense 2 0 6.7 72’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Brugge AS Monaco 4 1 9 61’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 UR La Louviere Centre Brugge 1 0 5.9 75’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Scotland U21 Bồ Đào Nha U21 0 2 0 1’ 0 0 0 0
l
05.09.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội tuyển U21 Azerbaijan 5 0 0 33’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Gent Brugge 1 1 6.6 69’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Brugge Rangers 6 0 7.8 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Brugge K.V.C. Westerlo 0 0 6.9 76’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.08.2025 Rangers Brugge 1 3 6.8 73’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Zulte Waregem Brugge 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Brugge RB Salzburg 3 2 7.5 88’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Brugge Cercle Brugge 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 RB Salzburg Brugge 0 1 0 3’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.08.2025 Mechelen Brugge 2 1 7.4 31’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 Không trong danh sách
d
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Đội U21 Hà Lan 0 1 6.3 28’ 0 0 1 0
l
17.06.2025 Georgia U21 Bồ Đào Nha U21 0 4 Trên ghế dự bị
l
14.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Ba Lan U21 5 0 6.3 22’ 0 0 0 0
l
11.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Pháp U21 0 0 6.6 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Wolverhampton Wanderers Brentford 1 1 Không trong danh sách
d
20.05.2025 Crystal Palace Wolverhampton Wanderers 4 2 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Wolverhampton Wanderers Brighton&Hove Albion 0 2 Không trong danh sách
l
02.05.2025 Manchester City Wolverhampton Wanderers 1 0 Không trong danh sách
l
26.04.2025 Wolverhampton Wanderers Leicester City 3 0 0 2’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Manchester United Wolverhampton Wanderers 0 1 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 Wolverhampton Wanderers Tottenham 4 2 Không trong danh sách
l
05.04.2025 Ipswich Town Wolverhampton Wanderers 1 2 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close