Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Hy Lạp

Bregu Adriano

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Panetolikos Panetolikos
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hy Lạp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.04.2006) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Panetolikos Atromitos 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Greece U21 Đức U21 0 2 0 21’ 0 0 0 0
l
27.03 Greece U21 Malta U21 5 0 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Panetolikos Panserraikos 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
15.03 Panathinaikos Panetolikos 0 0 6.4 12’ 0 0 0 0
d
09.03 Panetolikos Kifisias 2 1 Trên ghế dự bị
w
28.02 Atromitos Panetolikos 1 0 6.3 25’ 0 0 0 0
l
21.02 Olympiacos Piraeus Panetolikos 2 0 Trên ghế dự bị
l
14.02 Panetolikos Asteras Tripolis 3 1 Trên ghế dự bị
w
07.02 AEL 1964 Panetolikos 1 4 0 10’ 0 0 0 0
w
31.01 Panetolikos Aris 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
25.01 OFI Crete Panetolikos 1 0 Trên ghế dự bị
l
19.01 Panetolikos Levadiakos 1 3 6.3 17’ 0 0 0 0
l
10.01 Panetolikos P.A.O.K. 0 3 6.1 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.01 Aris Panetolikos 2 0 6.2 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 P.A.O.K. Panathinaikos 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Kavala Panathinaikos 1 2 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Panathinaikos Volos NFC 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Panathinaikos Viktoria Plzen 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 AEL 1964 Panathinaikos 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Panathinaikos Kifisias 1 0 0 69’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Panathinaikos AEK Athens 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Panathinaikos Sturm Graz 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Panserraikos Panathinaikos 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Greece U21 Bắc Ireland U21 4 0 0 28’ 0 1 0 0
l
14.11.2025 Greece U21 Georgia U21 3 0 0 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Panathinaikos P.A.O.K. 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Malmo Panathinaikos 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Volos NFC Panathinaikos 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Atromitos Panathinaikos 1 2 0 81’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Panathinaikos Asteras Tripolis 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Feyenoord Panathinaikos 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Aris Panathinaikos 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Latvia U21 Greece U21 0 1 0 45’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đức U21 Greece U21 2 3 0 62’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Panathinaikos Atromitos 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Panathinaikos Go Ahead Eagles 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Panetolikos Panathinaikos 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Young Boys Panathinaikos 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Panathinaikos Olympiacos Piraeus 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Panathinaikos Kallithea 1 0 0 68’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Kifisias Panathinaikos 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Malta U21 Greece U21 0 5 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Panathinaikos Levadiakos 1 1 5.9 14’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Samsunspor Panathinaikos 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.08.2025 Panathinaikos Samsunspor 2 1 0 5’ 0 0 0 0
l
14.08.2025 Shakhtar Donetsk Panathinaikos 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.08.2025 Panathinaikos Shakhtar Donetsk 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Panathinaikos Rangers 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.07.2025 K.V.C. Westerlo Panathinaikos 1 3 0 32’ 1 0 0 0
l
12.07.2025 Braga Panathinaikos 2 1 0 27’ 0 0 0 0
l
09.07.2025 Panathinaikos FC Schalke 04 0 0 0 27’ 0 0 0 0
d
05.07.2025 Panathinaikos Nordsjaell 0 1 Trên ghế dự bị
l
02.07.2025 Panathinaikos Metallist 1925 3 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Panathinaikos Olympiacos Piraeus 0 1 Không trong danh sách
l
04.05.2025 AEK Athens Panathinaikos 1 2 Không trong danh sách
l
27.04.2025 P.A.O.K. Panathinaikos 2 1 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Panathinaikos P.A.O.K. 3 1 Không trong danh sách
l
06.04.2025 Panathinaikos AEK Athens 3 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close