Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ireland: Ireland

Curtis Ronan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ireland: Ireland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(29.03.1996) 30 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wimbledon Plymouth Argyle 1 3 7.4 69’ 0 0 0 0
w
11.04 Plymouth Argyle Exeter City 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
06.04 Barnsley Plymouth Argyle 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
03.04 Plymouth Argyle Bolton Wanderers 1 2 8.3 90’ 1 0 0 0
l
21.03 Plymouth Argyle Huddersfield Town 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
17.03 Plymouth Argyle Stevenage 1 0 8.3 90’ 0 1 0 0
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 7 90’ 0 1 1 0
d
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 7.4 78’ 0 0 1 0
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 6.2 90’ 0 0 0 0
w
28.02 Rotherham United Plymouth Argyle 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 7.6 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Plymouth Argyle Cardiff City 5 2 7.6 90’ 0 1 0 0
w
17.02 Leyton Orient Plymouth Argyle 1 3 8.8 90’ 1 1 0 0
w
14.02 Bắc Biển Plymouth Argyle 0 4 7.5 79’ 0 0 0 0
w
07.02 Plymouth Argyle Lincoln City 1 4 6 90’ 0 0 0 0
l
31.01 Stockport County Plymouth Argyle 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
27.01 Plymouth Argyle Mansfield Town 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 8.1 90’ 0 0 1 0
w
17.01 Peterborough United Plymouth Argyle 0 1 7.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Bristol Rovers Plymouth Argyle 3 4 8.1 90’ 0 3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.01 Port Vale Bắc Biển 5 1 9.6 45’ 1 2 0 0
l
29.12.2025 Bradford City Port Vale 1 0 0 3’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Huddersfield Town Port Vale 5 0 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Port Vale Peterborough United 0 1 6.4 31’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Luton Town Port Vale 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Port Vale Bristol Rovers 1 0 0 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Port Vale Barnsley 5 0 6.8 22’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Lincoln City Port Vale 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Port Vale Plymouth Argyle 0 1 7.3 22’ 0 0 0 0
w
15.11.2025 Port Vale Wycombe Wanderers 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Port Vale Đội bóng Fleetwood Town 3 3 7.9 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Bolton Wanderers Port Vale 4 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Port Vale Maldon & Tiptree 5 1 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Port Vale Stockport County 0 3 6.7 23’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Wigan Athletic Port Vale 1 0 7.2 90’ 0 0 1 0
l
11.10.2025 Wimbledon Port Vale 1 1 6.9 80’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Accrington Stanley Port Vale 0 2 8.4 90’ 0 2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Port Vale Northampton Town 0 0 6.6 29’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Barnsley Port Vale 0 2 0 1’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Port Vale Arsenal 0 2 6.4 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Exeter City Port Vale 0 2 6 13’ 0 0 0 0
l
06.09.2025 Port Vale Leyton Orient 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Port Vale Leeds United U21 4 1 8.3 30’ 1 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Reading Port Vale 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Birmingham City Port Vale 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Port Vale Doncaster Rovers 0 1 6.4 29’ 0 0 0 0
l
19.08.2025 Port Vale Stevenage 1 2 7.1 67’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Burton Albion Port Vale 0 0 7.3 73’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Bắc Biển Port Vale 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Port Vale Cardiff City 0 0 7.8 77’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Rotherham United Port Vale 2 1 6.6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Altrincham Port Vale 1 1 Không trong danh sách
d
26.07.2025 Port Vale Birmingham City 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Port Vale Gillingham 0 1 6.9 77’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Wimbledon Port Vale 0 2 0 1’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Port Vale Grimsby Town 2 2 6.8 35’ 0 0 0 0
d
18.04.2025 Carlisle United Port Vale 3 2 6.2 14’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Port Vale Bromley 5 0 6.7 27’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Walsall Port Vale 2 3 7 19’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close