Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Đan Mạch

Dahl Leonel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
HJK HJK
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(02.10.1999) 26 years
Chiều cao
190 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 HJK AC Oulu 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
04.04 HJK Seinajoen Jalkapallokerho 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Djurgardens HJK 4 2 0 90’ 1 0 0 0
l
21.03 HJK Seinajoen Jalkapallokerho 1 0 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 AC Oulu HJK 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.02 SonderjyskE Silkeborg 2 1 Không trong danh sách
l
08.02 Silkeborg Viborg 0 1 6.6 76’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Nordsjaell Silkeborg 5 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Silkeborg Randers 0 0 Trên ghế dự bị
d
21.11.2025 Silkeborg AGF Aarhus 0 2 0 8’ 0 0 0 0
l
07.11.2025 Odense Silkeborg 1 1 7.4 90’ 0 1 0 0
d
02.11.2025 Silkeborg Brondby 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Midtjylland Silkeborg 4 0 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Vejle Silkeborg 1 2 0 1’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 Silkeborg Copenhagen 3 1 0 9’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 AGF Aarhus Silkeborg 3 1 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 Silkeborg Vejle 1 1 0 8’ 0 0 1 0
d
21.09.2025 Copenhagen Silkeborg 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Câu lạc bộ bóng đá Kolding Silkeborg 0 5 0 90’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Silkeborg Odense 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.09.2025 Middelfart G&BK Silkeborg 1 2 0 87’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Silkeborg SonderjyskE 0 2 6.2 16’ 0 0 0 0
l
24.08.2025 Midtjylland Silkeborg 4 2 6.3 20’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 Viborg Silkeborg 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Jagiellonia Bialystok Silkeborg 2 2 6.5 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Silkeborg Nordsjaell 4 2 7.6 45’ 0 1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Silkeborg Jagiellonia Bialystok 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Randers Silkeborg 1 0 4.5 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Silkeborg 2 3 6.5 25’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.07.2025 Silkeborg St. Pauli 1 4 Trên ghế dự bị
l
29.06.2025 Esbjerg fB Vejle 3 3 Không trong danh sách
d
20.06.2025 Odense Esbjerg fB 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Odense Esbjerg fB 4 2 6.2 16’ 0 0 0 0
l
15.05.2025 Esbjerg fB Hvidovre 2 0 6.6 61’ 0 0 1 0
l
10.05.2025 Kolding IF Esbjerg fB 2 1 6.6 82’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Esbjerg fB Horsens 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Fredericia Esbjerg fB 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
22.04.2025 Esbjerg fB Fredericia 0 2 6.2 82’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Horsens Esbjerg fB 3 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Esbjerg fB Odense 0 6 5.8 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Esbjerg fB Kolding IF 1 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close