Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thái Lan

Dangda Teerasil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bangkok United Bangkok United
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Thái Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(06.06.1988) 37 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Bangkok United Gamba Osaka 0 3 5.2 73’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Nakhon Ratchasima Bangkok United 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Gamba Osaka Bangkok United 0 1 5.8 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Bangkok United Sukhothai 2 0 0 4’ 0 0 0 0
w
22.03 Prachuap Bangkok United 0 0 6.5 77’ 0 0 0 0
d
15.03 Bangkok United Hải cảng 1 1 5.8 70’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Tampines Rovers Bangkok United 2 2 7.5 60’ 1 0 0 0
d
05.03 Bangkok United Tampines Rovers 2 1 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Lamphun Warrior Bangkok United 2 1 6.2 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Bangkok United SCG Muangthong United 2 0 7.2 77’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Macarthur Sydney Bangkok United 2 2 6.1 19’ 0 0 0 0
d
12.02 Bangkok United Macarthur Sydney 2 0 6.3 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Buriram United Bangkok United 0 2 Không trong danh sách
w
24.01 Bangkok United Chonburi 1 0 Không trong danh sách
w
18.01 BG Pathum United Bangkok United 0 1 7.2 69’ 0 0 0 0
w
10.01 Bangkok United Kanchanaburi Power 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
14.12.2025 Ayutthaya United Bangkok United 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Persib Bandung Bangkok United 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Bangkok United Chiangrai United 1 1 7.2 90’ 1 0 0 0
d
30.11.2025 Sukhothai Bangkok United 0 0 6.6 56’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Bangkok United Selangor 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Bangkok United Prachuap 4 1 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Hải cảng Bangkok United 0 0 6.2 38’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Lion City Sailors Bangkok United 1 2 7.1 68’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bangkok United Uthai Thani 1 2 0 5’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Bangkok United Lamphun Warrior 4 3 7.6 33’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Bangkok United Lion City Sailors 1 0 7 69’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 SCG Muangthong United Bangkok United 0 0 6.1 79’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 Bangkok United Nakhon Ratchasima 3 1 7.7 31’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Bangkok United Persib Bandung 0 2 6.3 34’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Ratchaburi Bangkok United 0 1 Không trong danh sách
w
21.09.2025 Bangkok United Buriram United 1 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Selangor Bangkok United 2 4 5.9 24’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Chonburi Bangkok United 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Bangkok United BG Pathum United 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Kanchanaburi Power Bangkok United 3 3 Trên ghế dự bị
d
17.08.2025 Bangkok United Rayong 3 2 7.9 28’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Chengdu Qianbao Bangkok United 3 0 0 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.05.2025 Tampines Rovers BG Pathum United 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Buriram United BG Pathum United 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 BG Pathum United Sukhothai 4 4 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Nakhon Ratchasima BG Pathum United 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Bangkok United BG Pathum United 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 BG Pathum United Tampines Rovers 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Buriram United BG Pathum United 1 2 Không trong danh sách
l
06.04.2025 BG Pathum United Nakhon Ratchasima 1 0 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close