Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Dansoko Bafode

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Winterthur Winterthur
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Pháp
Ngày sinh nhật:
(28.12.1995) 30 years
Chiều cao
187 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Lausanne-Sport Winterthur 2 1 6.5 29’ 0 0 0 0
l
22.03 Winterthur Basel 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
15.03 Luzern Winterthur 1 2 0 11’ 0 0 0 0
w
07.03 Sion Winterthur 1 1 6.5 13’ 0 0 0 0
d
03.03 Winterthur Servette 1 1 Không trong danh sách
d
28.02 St. Gallen Winterthur 2 1 Không trong danh sách
l
21.02 Winterthur Thun 0 0 Không trong danh sách
d
18.02 Winterthur St. Gallen 1 5 Không trong danh sách
l
14.02 Young Boys Winterthur 6 1 Không trong danh sách
l
11.02 Zurich Winterthur 3 0 Không trong danh sách
l
07.02 Winterthur Lugano 1 1 0 2’ 0 0 0 0
d
31.01 Winterthur Lausanne-Sport 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
24.01 Lugano Winterthur 4 1 6.3 45’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Sion Winterthur 0 0 6.2 90’ 0 0 0 0
d
16.12.2025 Winterthur Thun 1 4 5.6 90’ 0 0 1 0
l
13.12.2025 Zurich Winterthur 2 2 6.1 82’ 0 0 1 0
d
07.12.2025 Winterthur Basel 1 2 6.9 89’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Stade Lausanne-Ouchy Winterthur 1 0 0 3’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Luzern Winterthur 1 3 6.5 23’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 Young Boys Winterthur 5 0 6.1 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Winterthur Grasshopper Club Zurich 0 1 7 80’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Winterthur Servette 4 2 7.2 81’ 0 1 0 0
w
28.10.2025 Thun Winterthur 3 0 6.8 18’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Winterthur Luzern 2 2 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 Basel Winterthur 3 0 6.4 82’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Winterthur Lugano 2 4 7.1 77’ 1 0 0 0
l
27.09.2025 Servette Winterthur 4 0 6.4 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Schaffhausen Winterthur 0 4 0 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Winterthur Sion 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Cercle Brugge Patro Eisden Maasmechelen 3 1 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Patro Eisden Maasmechelen Cercle Brugge 1 5 Trên ghế dự bị
l
11.05.2025 Patro Eisden Maasmechelen Lokeren Oost-Vlaanderen 1 1 0 3’ 0 0 0 0
d
03.05.2025 Lokeren Oost-Vlaanderen Patro Eisden Maasmechelen 1 2 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 S.K. Beveren Patro Eisden Maasmechelen 1 2 Trên ghế dự bị
l
24.04.2025 Patro Eisden Maasmechelen S.K. Beveren 3 2 6.1 33’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Patro Eisden Maasmechelen K.A.S. Eupen 1 0 7.5 82’ 0 0 0 0
l
11.04.2025 Lierse SK Patro Eisden Maasmechelen 1 0 6.4 37’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Patro Eisden Maasmechelen RWD Molenbeek 1 1 6.1 25’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close