Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mexico: Mexico

Duran Rafael

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Macarthur Sydney Macarthur Sydney
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Mexico: Mexico
Ngày sinh nhật:
(20.08.1997) 28 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
74 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Perth Glory Macarthur Sydney 3 1 6 56’ 0 0 0 0
l
02.04 Macarthur Sydney Newcastle Jets 3 2 7.7 66’ 1 1 0 0
w
20.03 Câu lạc bộ bóng đá Auckland Macarthur Sydney 1 2 7.8 65’ 1 0 0 0
w
15.03 Melbourne Victory Macarthur Sydney 4 1 6.6 64’ 0 1 0 0
l
28.02 Macarthur Sydney Western Sydney Wanderers 0 4 0 8’ 0 0 0 0
l
25.02 Macarthur Sydney Central Coast Mariners 0 0 5.6 55’ 0 0 0 0
d
22.02 Newcastle Jets Macarthur Sydney 1 0 6.4 24’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Macarthur Sydney Bangkok United 2 2 5.9 15’ 0 0 0 0
d
12.02 Bangkok United Macarthur Sydney 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Macarthur Sydney Perth Glory 2 2 Không trong danh sách
d
30.01 Adelaide United Macarthur Sydney 1 1 Không trong danh sách
d
24.01 Macarthur Sydney Melbourne City 6 2 Không trong danh sách
w
17.01 Central Coast Mariners Macarthur Sydney 1 1 Không trong danh sách
d
10.01 Macarthur Sydney Sydney 0 3 6.1 56’ 0 0 0 0
l
05.01 Macarthur Sydney Câu lạc bộ bóng đá Auckland 1 1 6.4 14’ 0 0 0 0
d
01.01 Western Sydney Wanderers Macarthur Sydney 0 1 7.5 62’ 1 0 0 0
w
26.12.2025 Newcastle Jets Macarthur Sydney 4 5 6.6 63’ 0 0 0 0
w
23.12.2025 Melbourne City Macarthur Sydney 1 1 7.3 68’ 1 0 0 0
d
19.12.2025 Macarthur Sydney Brisbane Roar 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Beijing Guoan Macarthur Sydney 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Macarthur Sydney Melbourne Victory 0 0 6.5 56’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Macarthur Sydney Perth Glory 0 2 6 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Macarthur Sydney Wofoo Tai Po 2 1 6.9 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 Wellington Phoenix Macarthur Sydney 0 1 6.8 76’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 Sydney Macarthur Sydney 2 0 6.7 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Macarthur Sydney Hanoi Police 2 1 6.6 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Macarthur Sydney Western Sydney Wanderers 1 1 6.9 69’ 0 0 0 0
d
27.10.2025 Macarthur Sydney Adelaide United 2 1 7 83’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Hanoi Police Macarthur Sydney 1 1 6.4 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Brisbane Roar Macarthur Sydney 1 0 6.5 26’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Macarthur Sydney Beijing Guoan 3 0 5.8 22’ 0 0 0 0
w
18.09.2025 Wofoo Tai Po Macarthur Sydney 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Atlante Correcaminos UAT 5 1 Không trong danh sách
l
29.08.2025 Tapatio Atlante 3 0 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Atlante Irapuato 4 0 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Tampico Madero Atlante 3 2 Không trong danh sách
l
02.08.2025 Atlante Tepatitlan de Morelos 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Zacatepec FC Atlante 0 0 0 84’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Tampico Madero Atlante 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Atlante Câu lạc bộ thể thao Mineros de Zacatecas 0 0 0 81’ 0 0 0 0
d
03.04.2025 Correcaminos UAT Atlante 2 0 0 64’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close