Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Bồ Đào Nha

Andre Geraldes

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Casa Pia Casa Pia
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(02.05.1991) 35 years
Chiều cao
181 Sm
Cân nặng
72 Kilôgam
Giá trị thị trường
€205.8k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Alverca Casa Pia 3 1 0 9’ 0 0 0 0
l
06.04 Casa Pia SL Benfica 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
20.03 Estrela da Amadora Casa Pia 4 0 5.8 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Estoril Casa Pia 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
01.03 Casa Pia Moreirense 1 1 Không trong danh sách
d
23.02 Famalicao Casa Pia 2 0 Trên ghế dự bị
l
14.02 Casa Pia Arouca 3 2 Trên ghế dự bị
w
08.02 Nacional da Madeira Casa Pia 0 0 7.1 90’ 0 0 1 0
d
02.02 Casa Pia Porto 2 1 Trên ghế dự bị
w
23.01 Casa Pia Avs Futebol Sad 3 3 Trên ghế dự bị
d
16.01 Sporting Clube de Portugal Casa Pia 3 0 Bị treo giò
l
04.01 Rio Ave Casa Pia 3 1 5.3 90’ 0 0 1 0
l
28.12.2025 Casa Pia Vitoria Guimaraes 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Tondela Casa Pia 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Casa Pia S.C.U. Torreense 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Casa Pia Gil Vicente 1 1 6.4 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Santa Clara Casa Pia 1 0 6.6 77’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Casa Pia Alverca 0 2 6.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Alpendorada Casa Pia 0 3 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 SL Benfica Casa Pia 2 2 6.4 90’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Casa Pia Estrela da Amadora 3 5 6 90’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Braga Casa Pia 4 0 5.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Anca Casa Pia 0 3 0 7’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Casa Pia Estoril 2 2 6.5 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Moreirense Casa Pia 2 1 6.3 90’ 0 0 1 0
l
21.09.2025 Casa Pia Famalicao 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Arouca Casa Pia 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
30.08.2025 Casa Pia Nacional da Madeira 0 2 6.2 45’ 0 0 1 0
l
24.08.2025 Porto Casa Pia 4 0 6 45’ 0 0 0 0
l
15.08.2025 Avs Futebol Sad Casa Pia 0 2 0 6’ 0 0 0 0
w
08.08.2025 Casa Pia Sporting Clube de Portugal 0 2 6.2 34’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Famalicao Casa Pia 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Casa Pia Braga 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Arouca Casa Pia 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
29.04.2025 Casa Pia Estoril 1 3 Bị treo giò
l
19.04.2025 Avs Futebol Sad Casa Pia 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
12.04.2025 Casa Pia Porto 0 1 6.5 16’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Farense Casa Pia 0 0 6.7 48’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close