Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Hungary: Hungary

Hahn Janos

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bahrain Bahrain
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Ngày sinh nhật:
(15.03.1995) 31 years
Chiều cao
183 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Bahrain Kazincbarcikai 5 1 Trên ghế dự bị
w
20.03 MTK Budapest Bahrain 0 2 6.2 62’ 0 0 0 0
w
14.03 Bahrain Zalaegerszegi 1 1 7 62’ 1 0 0 0
d
07.03 Ujpest Bahrain 0 0 6.3 46’ 0 0 0 0
d
28.02 Kisvarda Bahrain 2 1 6.7 90’ 1 0 0 0
l
22.02 Bahrain Győri ETO 3 4 Trên ghế dự bị
l
14.02 Bahrain Diosgyori 1 2 6.3 53’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bahrain Diosgyori 2 6 0 32’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Debreceni VSC Bahrain 1 0 6 63’ 0 0 0 0
l
01.02 Bahrain Ferencvárosi 0 1 0 9’ 0 0 0 0
l
24.01 Puskas Akademia Bahrain 1 2 Không trong danh sách
w
20.12.2025 Bahrain Nyiregyhaza Spartacus 2 1 Không trong danh sách
w
14.12.2025 Kazincbarcikai Bahrain 0 2 Không trong danh sách
w
06.12.2025 Bahrain MTK Budapest 3 1 6.7 60’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Zalaegerszegi Bahrain 1 0 5.6 45’ 0 0 1 0
l
23.11.2025 Bahrain Ujpest 1 3 6 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Bahrain Kisvarda 5 3 7.4 80’ 2 0 0 0
w
01.11.2025 Győri ETO Bahrain 0 0 6.8 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Martfui Lse Bahrain 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Diosgyori Bahrain 2 1 6.4 84’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Bahrain Debreceni VSC 1 1 8.2 67’ 1 0 0 0
d
27.09.2025 Bahrain Puskas Akademia 3 2 6.8 46’ 0 0 0 0
w
29.08.2025 Bahrain Kazincbarcikai 3 0 0 8’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 MTK Budapest Bahrain 2 3 7.2 64’ 1 0 0 0
w
17.08.2025 Bahrain Zalaegerszegi 2 2 6 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Bahrain Polissya Zhytomyr 2 1 6.3 22’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Ujpest Bahrain 1 2 6.9 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Polissya Zhytomyr Bahrain 3 0 6 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Kisvarda Bahrain 1 5 8.2 55’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Maribor Bahrain 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Bahrain Kecskemeti TE 1 1 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Debreceni VSC Bahrain 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Ferencvárosi Bahrain 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Bahrain Ferencvárosi 2 3 Không trong danh sách
l
04.05.2025 MOL Fehervar Bahrain 0 2 Trên ghế dự bị
w
26.04.2025 Győri ETO Bahrain 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Bahrain Zalaegerszegi 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Bahrain Puskas Akademia 2 2 Không trong danh sách
d
11.04.2025 MTK Budapest Bahrain 1 2 Không trong danh sách
w
05.04.2025 Bahrain Nyiregyhaza Spartacus 2 0 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close