Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

1

Đan Mạch

Hansen Jesper

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AGF Aarhus AGF Aarhus
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Đan Mạch
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(31.03.1985) 41 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 AGF Aarhus Nordsjaell 1 1 6.1 90’ 1/2 0 0
d
06.04 Viborg AGF Aarhus 1 2 7 90’ 3/4 0 0
w
22.03 AGF Aarhus Brondby 0 0 7.4 90’ 2/2 0 0
d
15.03 SonderjyskE AGF Aarhus 1 1 6.2 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 7.6 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Vejle AGF Aarhus 1 2 7.7 90’ 4/5 0 0
w
22.02 AGF Aarhus Viborg 5 2 6.3 90’ 2/4 0 0
w
15.02 Fredericia AGF Aarhus 1 1 6 90’ 0/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 AGF Aarhus Midtjylland 0 1 6.1 90’ 0/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 AGF Aarhus Odense 0 0 6.9 90’ 2/3 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 AGF Aarhus Odense 3 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
11.12.2025 Odense AGF Aarhus 1 0 6 90’ 0/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Randers AGF Aarhus 1 2 7.1 90’ 3/4 0 0
w
30.11.2025 AGF Aarhus Copenhagen 2 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
21.11.2025 Silkeborg AGF Aarhus 0 2 7.4 90’ 3/3 0 0
w
09.11.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 3 6.4 90’ 3/6 0 0
l
03.11.2025 Midtjylland AGF Aarhus 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 AGF Aarhus SonderjyskE 2 1 6.9 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 AGF Aarhus Nordsjaell 1 0 7.3 90’ 3/3 0 0
w
19.10.2025 Brondby AGF Aarhus 3 3 6.4 90’ 3/6 0 0
d
05.10.2025 AGF Aarhus Silkeborg 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
28.09.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 1 2 7.4 90’ 4/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Hillerod AGF Aarhus 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 AGF Aarhus Brondby 1 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
14.09.2025 Viborg AGF Aarhus 1 2 8 90’ 6/7 0 0
w
31.08.2025 AGF Aarhus Fredericia 4 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
24.08.2025 AGF Aarhus Vejle 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
18.08.2025 Odense AGF Aarhus 1 5 7.5 90’ 5/6 0 0
w
08.08.2025 Copenhagen AGF Aarhus 2 3 7.3 90’ 6/8 1 0
w
03.08.2025 AGF Aarhus Midtjylland 0 0 6.7 90’ 1/1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Ajax AGF Aarhus 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.07.2025 AGF Aarhus Odense 0 0 Không trong danh sách
d
02.07.2025 AGF Aarhus Horsens 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 AGF Aarhus Brondby 2 3 Trên ghế dự bị
l
16.05.2025 Nordsjaell AGF Aarhus 2 0 7.1 90’ 6/8 0 0
l
11.05.2025 AGF Aarhus Randers 1 3 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Midtjylland AGF Aarhus 3 1 Trên ghế dự bị
l
27.04.2025 AGF Aarhus Copenhagen 1 3 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Copenhagen AGF Aarhus 3 1 5.8 90’ 2/5 0 0
l
17.04.2025 Randers AGF Aarhus 3 1 6.4 90’ 4/7 0 0
l
13.04.2025 AGF Aarhus Midtjylland 1 1 7.7 90’ 6/7 0 0
d
07.04.2025 Brondby AGF Aarhus 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close