Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ý

Harder Jonas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Calcio Padova Calcio Padova
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh nhật:
(30.09.2005) 20 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Calcio Padova Empoli 1 0 Chấn thương
w
05.04 Frosinone Calcio Calcio Padova 2 0 7 46’ 0 0 0 0
l
21.03 Calcio Padova Città di Palermo 0 1 Chấn thương
l
17.03 Unione Venezia Calcio Padova 3 1 Chấn thương
l
14.03 Calcio Padova US Catanzaro 1929 1 3 Chấn thương
l
07.03 US Avellino 1912 Calcio Padova 1 0 Chấn thương
l
03.03 Calcio Padova Spezia Calcio 2 2 Chấn thương
d
28.02 Modena FC Calcio Padova 1 2 0 5’ 0 0 0 0
w
21.02 Calcio Padova Bari 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Sampdoria Calcio Padova 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
10.02 Calcio Padova Carrarese Calcio 1908 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
07.02 Juve Stabia Calcio Padova 3 3 6.9 90’ 0 0 0 0
d
01.02 Calcio Padova Monza 1912 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
l
25.01 Sudtirol Calcio Padova 3 0 6.5 61’ 0 0 0 0
l
17.01 Calcio Padova Mantova 1911 1 2 Trên ghế dự bị
l
11.01 Calcio Padova Modena FC 2 0 6.8 79’ 0 0 0 0
w
27.12.2025 Città di Palermo Calcio Padova 1 0 6.5 73’ 0 0 1 0
l
20.12.2025 Calcio Padova Sampdoria 1 1 Bị treo giò
d
13.12.2025 Reggiana 1919 Calcio Padova 1 2 6.7 90’ 0 0 1 0
w
08.12.2025 Calcio Padova Cesena 1 1 6.3 46’ 0 0 1 0
d
29.11.2025 Delfino Pescara 1936 Calcio Padova 0 1 7.1 77’ 0 0 1 0
w
22.11.2025 Calcio Padova Unione Venezia 0 2 6.9 73’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Mantova 1911 Calcio Padova 1 0 5.9 35’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Calcio Padova Sudtirol 1 1 7.3 90’ 0 0 1 0
d
29.10.2025 Spezia Calcio Calcio Padova 1 1 6.2 23’ 0 0 1 0
d
26.10.2025 Calcio Padova Juve Stabia 2 2 6.3 45’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 US Catanzaro 1929 Calcio Padova 0 1 6.5 29’ 0 0 0 0
w
04.10.2025 Bari Calcio Padova 2 1 6.4 18’ 0 0 0 0
l
30.09.2025 Calcio Padova US Avellino 1912 2 2 6.9 84’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Monza 1912 Calcio Padova 0 1 6.1 16’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Calcio Padova Frosinone Calcio 0 1 6.9 65’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đức U Ý U20 4 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Carrarese Calcio 1908 Calcio Padova 0 0 6.7 26’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Empoli Calcio Padova 3 1 6.4 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Calcio Padova LR Vicenza Virtus 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 ACF Fiorentina Inter Milano 0 3 0 90’ 0 0 0 0
l
26.05.2025 AS Roma ACF Fiorentina 1 2 0 87’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Udinese Calcio Fiorentina 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 ACF Fiorentina Juventus Turin U19 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Fiorentina Bologna 1909 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 ACF Fiorentina Torino FC U20 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.05.2025 Unione Venezia Fiorentina 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 SS Lazio ACF Fiorentina 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.05.2025 Fiorentina Real Betis 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.05.2025 ACF Fiorentina Genoa CFC 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Roma Fiorentina 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Real Betis Fiorentina 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.04.2025 ACF Fiorentina AC Monza U19 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Fiorentina Empoli 2 1 Không trong danh sách
l
23.04.2025 Cagliari Calcio Fiorentina 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 US Lecce ACF Fiorentina 3 1 0 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Fiorentina Celje 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Fiorentina Parma 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 ACF Fiorentina Đội bóng Udinese 5 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Celje Fiorentina 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Hellas Verona ACF Fiorentina 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Milan Fiorentina 2 2 Không trong danh sách
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close