Sampdoria - Calcio Padova · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Sampdoria Genoa đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Calcio Padova thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-7 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Calcio Padova đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 43% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Calcio Padova ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Sampdoria Genoa đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Sampdoria
Calcio Padova
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sampdoria
Calcio Padova
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Sampdoria và Calcio Padova sẽ diễn ra vào 14.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sampdoria v Calcio Padova và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sampdoria không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Sampdoria không vẽ
2 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Calcio Padova không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Calcio Padova không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Ý, Genoa,
Luigi Ferraris
Đội hình
Sampdoria
-
Gregucci A.
-
Andreoletti M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Viti M.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
7.8 | 79 | - | 0.22 | - | 0.06 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 53/59(90%) | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
7.3 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 38/42(90%) | 1 | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
7.1 | 79 | 1 | 0.79 | - | 0.14 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 48/52(92%) | 1 | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 47/56(84%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.14 | - | 0.11 | 2 | 25/34(74%) | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
6.8 | 11 | - | 0.11 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
6.8 | 41 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 12/12(100%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
6.7 | 49 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.15 | 2 | 27/33(82%) | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
6.5 | 76 | - | - | - | 0.01 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
6.4 | 36 | - | - | - | 0.01 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | - | - | 0.02 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Di Mariano F.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
6.2 | 54 | - | 0.05 | - | - | 1 | 17/22(77%) | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
6.2 | 37 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Di Maggio L.
Tiền vệ
|
6.2 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Pastina C.
Hậu vệ
|
6.2 | 36 | - | 0.06 | - | - | 2 | 24/27(89%) | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Caprari G.
Phía trước
|
5.7 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
5.1 | 54 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
5 | 53 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Begic T.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pastina C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Brunori M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | - | - | - | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.27 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprari G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Maggio L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mariano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brunori M.
Phía trước
|
5 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.14 | 2/6(33%) | 27 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
4 | 53/59(90%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 70 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
4 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
3 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 41 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | 1 | - | 0.15 | 6/10(60%) | 60 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
3 | 12/12(100%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 23 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
2 | 58/67(87%) | - | - | - | 0.06 | 11/19(58%) | 77 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
2 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 68 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.32 | 8/14(57%) | 64 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
1 | 25/34(74%) | 1 | - | - | 0.11 | 7/10(70%) | 60 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
1 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 47 | 7/11(64%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.11 | 6/7(86%) | 73 | 2/4(50%) | - | - | 4 | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.01 | 9/11(82%) | 53 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Caprari G.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Di Maggio L.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | 1/3(33%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Di Mariano F.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
- | 48/52(92%) | - | - | - | 0.07 | 10/11(91%) | 61 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 29 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Pastina C.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 39 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 50 | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
- | 47/56(84%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 73 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | - | - | 36 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 33 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brunori M.
Phía trước
|
18 | 1/7(14%) | 6/11(55%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Harder J.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 3/11(27%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
13 | 4/5(80%) | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bortolussi M.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pastina C.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Seghetti A.
Phía trước
|
11 | - | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Belli F.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Capelli A.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sgarbi F.
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Varas Marcillo K.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Di Maggio L.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hadzikadunic D.
Hậu vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Villa L.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Henderson L.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barreca A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buonaiuto C.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Caprari G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Di Mariano F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
0.21 | 1 | 0.21 | - | - | 4 | - |
|
Sorrentino A.
Thủ môn
|
0.08 | 2 | 1.08 | 1 | - | 11 | - |