Cesena - Unione Venezia · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Venezia FC đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với Cesena.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Cesena đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Venezia FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Cesena.
Venezia FC đã có 8 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng Cesena ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Venezia FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Cesena
Unione Venezia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cesena
Unione Venezia
Phỏng đoán
Trận đấu Cesena vs Unione Venezia trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cesena Unione Venezia bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cesena không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Cesena không vẽ
6 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Unione Venezia không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Unione Venezia không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cesena trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Ý, Cesena,
Dino Manuzzi
Đội hình
Cesena
-
Mignani M.
-
Stroppa G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Busio G.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.22 | 1 | 83/92(90%) | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.22 | 2 | 31/34(91%) | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
7.8 | 26 | 1 | 0.88 | - | 0.01 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 82/84(98%) | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
7.4 | 76 | - | 0.23 | 1 | 0.1 | 1 | 27/36(75%) | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 53/60(88%) | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
7.1 | 64 | 1 | 0.6 | - | 0.01 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
7.1 | 14 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 20/20(100%) | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | 0.01 | - | 0.3 | 1 | 55/59(93%) | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
7 | 76 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
7 | 26 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
7 | 14 | - | - | - | 0.26 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 59/63(94%) | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.43 | - | 0.04 | 4 | 19/25(76%) | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
6.8 | 85 | - | 0.53 | - | 0.01 | 3 | 18/19(95%) | - | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | 1 | 0.13 | - | 49/51(96%) | 1 | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.02 | 1 | 10/16(63%) | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.05 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
6.3 | 75 | - | - | - | 0.03 | - | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Mangraviti M.
Hậu vệ
|
6.1 | 76 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 21/23(91%) | 1 | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
5.9 | 14 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
5.7 | 67 | - | - | - | 0.07 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 23/28(82%) | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.12 | - | - | 2 | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | 0.47 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerri A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.65 | - | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.73 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | - | 1 |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.33 | - | - | - | 1 | - |
|
Mangraviti M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
5 | 49/51(96%) | - | - | 1 | 0.13 | 14/15(93%) | 67 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
5 | 18/19(95%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
4 | 6/7(86%) | 1 | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 15 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
4 | 27/36(75%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 18/27(67%) | 46 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
3 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.07 | 12/17(71%) | 40 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
3 | 83/92(90%) | - | - | - | 0.22 | 22/29(76%) | 105 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 4/9(44%) | 48 | 2/2(100%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
3 | 15/16(94%) | 1 | - | - | 0.26 | 9/10(90%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
2 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 43 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
2 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.03 | 5/10(50%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
2 | 31/34(91%) | 1 | - | - | 0.22 | 9/10(90%) | 58 | - | 3/4(75%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 40 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
1 | 20/20(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
1 | 55/59(93%) | - | - | - | 0.3 | 20/23(87%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mangraviti M.
Hậu vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 31 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
1 | 59/63(94%) | - | - | - | 0.07 | 13/14(93%) | 73 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 50 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | - | 39 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 62 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
- | 53/60(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 75 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
- | 82/84(98%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 98 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cerri A.
Phía trước
|
17 | 5/6(83%) | 7/11(64%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
15 | 2/2(100%) | 8/13(62%) | 4 | 4/6(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doumbia I.
Tiền vệ
|
10 | - | 1/9(11%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Adorante A.
Phía trước
|
9 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yeboah J.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schingtienne J.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Svoboda M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Busio G.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Duncan A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mangraviti M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hainaut A.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lauberbach L.
Phía trước
|
5 | - | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sverko M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez K.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sagrado R.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castrovilli G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dagasso M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haps R.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lella N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stankovic F.
Thủ môn
|
0.99 | 4 | 0.99 | - | - | 3 | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
-1.69 | 3 | 2.31 | 4 | - | 6 | 1 |