US Catanzaro 1929 - Mantova 1911 · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, US Catanzaro 1929 đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Mantova thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 5-4 nghiêng về phía US Catanzaro 1929.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của US Catanzaro 1929) và 0-0 (sân của Mantova).
Bạn có biết rằng US Catanzaro 1929 ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Mantova ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
US Catanzaro 1929 đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
US Catanzaro 1929
Mantova 1911
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Catanzaro 1929
Mantova 1911
Phỏng đoán
Trận đấu US Catanzaro 1929 vs Mantova 1911 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu US Catanzaro 1929 Mantova 1911 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng US Catanzaro 1929 trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mantova 1911 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mantova 1911 in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số US Catanzaro 1929 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Ý, Catanzaro,
Stadio Nicola Ceravolo
Đội hình
US Catanzaro 1929
-
Alberto Aquilani
-
Modesto F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iemmello P.
Phía trước
|
8.1 | 89 | 1 | 0.32 | 1 | 0.01 | 2 | 21/25(84%) | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
8 | 79 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 43/48(90%) | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
7.3 | 21 | - | - | - | 0.02 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.28 | 1 | 69/79(87%) | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/22(91%) | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
7.2 | 69 | - | 0.14 | 1 | 0.52 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 25/42(60%) | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
7.1 | 70 | - | - | - | 0.31 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
6.8 | 24 | - | 0.16 | - | 0.03 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
6.7 | 78 | - | - | - | - | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.63 | 2 | 47/59(80%) | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
6.5 | 66 | - | 0.06 | - | 0.08 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
6.5 | 66 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/24(100%) | - | - |
|
Goncalves T.
Hậu vệ
|
6.3 | 57 | - | - | - | 0.01 | - | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.24 | - | 0.04 | 3 | 23/29(79%) | - | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 33/36(92%) | - | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
6.2 | 66 | - | 0.19 | - | 0.22 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
6.1 | 20 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Benaissa-Yahia F.
Hậu vệ
|
6 | 33 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
5.9 | 11 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
5.9 | 57 | - | - | - | 0.02 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
5.9 | 24 | - | - | - | 0.03 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
5.8 | 33 | - | - | - | 0.08 | - | 11/21(52%) | - | - |
|
Muci N.
Phía trước
|
5.7 | 24 | - | 0.83 | - | 0.02 | 4 | 3/7(43%) | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muci N.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.07 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Marras T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Mensah D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Benaissa-Yahia F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | 1 | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | - | 1 |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 1 |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Goncalves T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marras T.
Phía trước
|
9 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.04 | 11/15(73%) | 57 | 1/1(100%) | - | 4/8(50%) | 2 | 1 |
|
Mensah D.
Phía trước
|
7 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 26 | - | 1/1(100%) | - | 5 | 1 |
|
Muci N.
Phía trước
|
6 | 3/7(43%) | - | 1 | - | 0.02 | 1/4(25%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Benaissa-Yahia F.
Hậu vệ
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
3 | 21/25(84%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/6(67%) | 38 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
3 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 48 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
2 | 47/59(80%) | 1 | - | - | 0.63 | 10/16(63%) | 73 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | 1 | - | 1 | 0.52 | 1/1(100%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Ruocco F.
Phía trước
|
2 | 15/17(88%) | - | 1 | - | 0.22 | 7/8(88%) | 37 | - | - | 1/5(20%) | 3 | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
2 | 69/79(87%) | - | - | - | 0.28 | 28/37(76%) | 107 | 2/5(40%) | 3/10(30%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 61 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
1 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 25 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
1 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.08 | 5/13(38%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | - | - | 57 | - | - | - | 1 | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | 10/20(50%) | - | - | - | - | - | 26 | 3/13(23%) | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 49 | - | - | - | 2 | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
- | 17/26(65%) | - | - | - | - | - | 48 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Goncalves T.
Hậu vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 31 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.31 | 2/5(40%) | 32 | 1/2(50%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 67 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
- | 25/42(60%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 56 | 18/35(51%) | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 61 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ruocco F.
Phía trước
|
14 | 1/1(100%) | 4/13(31%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marras T.
Phía trước
|
13 | - | 6/12(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Antonini Lui M.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 5 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Petriccione J.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/12(58%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Liberali M.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 3/9(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mensah D.
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Amoako Nuamah P.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dembele A.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Favasuli C.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 7/9(78%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Cassandro T.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 2 | 4/4(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Castellini A.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Iemmello P.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Kouda R.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Radaelli N.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brighenti N.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Trimboli S.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Frosinini R.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Meroni A.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wieser D.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Goncalves T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pontisso S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Buglio D.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
D`Alessandro M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Alesi G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Benaissa-Yahia F.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muci N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pompetti M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koffi N.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mancuso L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | 1 | - |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maggioni T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pigliacelli M.
Thủ môn
|
0.12 | 3 | 0.12 | - | 2 | 5 | 1 |
|
Bardi F.
Thủ môn
|
-0.81 | 1 | 1.19 | 2 | - | 5 | - |